NGÀNH NGHỀ: Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 7664
Phone0971835068
Mã số thuế0700838083
Tên viết tắtJAVILINK NURSING HOMES.,JSC
Tên quốc tếJAVILINK NURSING HOMES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ THU
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2020-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:17:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
5621
4610
8130
7990
5510
8720
8730
7490
8710
8620
8692
8299
7410
4390
8699
0311
0312
3600
5210
7120
4322
1079
2100
3830
3700
8129
4222
4293
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Phone0913569039-098160606
Mã số thuế0401791302-006
Người đại diệnĐINH THỊ MAI TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2017-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:46:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0312100320
Người đại diệnBÙI THỊ PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:18:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315312080
Tên viết tắtM BEAUTYPLUS CO.,LTD
Tên quốc tếM BEAUTY PLUS AESTHETIC AND TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG DIỄM MY
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:23:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2700601384
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƠN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2011-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:09:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone02866831832
Mã số thuế0314367094
Tên viết tắtOM PLUS
Tên quốc tếOPEN MIND PLUS CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT MỸĐINH MỸ CHÂU
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:33:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4610
8532
5629
7990
8560
1812
5630
8559
8551
8552
7490
9312
9311
9321
6209
5229
6619
5913
9000
9319
7410
7020
8699
5210
6201
7320
5610
7310
9511
8230
6202
5820
Phone0975 963 939
Mã số thuế4601545693
Tên quốc tếTHT TRADING AND INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4663
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8610
0162
8299
0161
4390
8699
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02258825541
Mã số thuế0500438754-001
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2007-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:41:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4641
5224
7710
4312
5510
5630
2432
2431
2592
8559
4330
6492
7490
8299
6619
7110
7410
9329
4390
8699
0899
6810
4321
4329
5610
2591
2511
2593
3290
2513
2391
2599
2410
1080
2512
3319
6820
4933
5022
4932