NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Phone0989891759
Mã số thuế4101649408
Tên viết tắtHUYNH GIALAC ONE MEMBER CO.LTD
Tên quốc tếHUYNH GIALAC ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T11:40:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4722
5224
5310
7730
7710
4312
5320
4330
5229
0990
0910
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02348912313
Mã số thuế3301736416
Tên quốc tế179 CONCRETE SX AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0868804586
Mã số thuế4900917300
Tên quốc tếPHUONG MINH TM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG KIM MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T19:39:48
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4512
4742
4722
4541
4543
4530
7730
7710
4513
8292
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
0121
Emailcontact@mekongrivergoup.vn
Phone0776887688
Mã số thuế1801777311
Tên viết tắtMEKONG RIVER GROUP JSC
Tên quốc tếMEKONG RIVER GROUP AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T09:40:23
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
3511
1622
1104
1621
2821
2023
2012
1910
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
1061
0164
EmailNQH231001@gmail.com
Phone0879143333
Mã số thuế2401005217
Tên quốc tếBAO SON NEW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNQUANGHUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T10:09:57
Phone0234813119
Mã số thuế3301736409
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT LOGISTICS -XD-TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MAI HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985897398
Mã số thuế0901176182
Tên quốc tếMTV HOAPHAT TRADIMEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T10:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4711
4722
5224
1050
1030
4610
2432
2431
2592
8299
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0892
5210
2591
1623
1073
2511
1071
1622
1104
1072
1621
2420
1074
1075
2599
1629
2220
1062
3319
4933
4932
Phone0915814886
Mã số thuế0110915754
Tên viết tắtWINSTAR CONSTRUCTIONINVESTMENT JSC
Tên quốc tếWINSTAR CONSTRUCTION INVESTMENT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:41:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4690
4663
4723
1030
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8532
8560
8559
8551
8552
4330
7490
5229
8299
5225
0240
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7211
4311
1623
1701
1709
1622
1104
1702
3100
1621
3290
1629
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0904390416
Mã số thuế0318776683
Người đại diệnNGUYỄNHIÊUNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T10:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4752
7830
8292
1812
2592
9620
1811
0891
1410
2591
1623
1701
2511
1709
1702
2011
3290
2023
2012
2211
2029
2599
2219
1629
2220
1311
2030
2022
2021
1391
Phone0972074001
Mã số thuế6101299757
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCTRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T15:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4741
7730
7710
4312
1812
4330
7490
7110
7410
7020
9329
4390
1811
0899
0810
0891
0892
7120
6810
4322
4321
4329
7211
4311
7310
3100
9524
3312
3314
3313
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102