NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0373308668
Mã số thuế2401021226
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThị xã Việt Yên - Đội Thuế liên huyện Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-21T02:03:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4632
4690
4663
4752
4773
4761
4772
5224
2396
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
8211
5510
7912
4330
7810
7010
5229
0990
0910
8299
5221
5222
8220
6619
7110
7020
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
8219
2395
2391
3250
2392
2394
3700
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0981351368
Mã số thuế5200950752
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀO
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýTp. Yên Bái - Đội Thuế liên huyện Yên Bái - Yên Bình
Ngày thành lập2025-05-29
Thay đổi giấy phép2025-06-16T09:29:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977958662
Mã số thuế1001302809
Tên viết tắtCTH GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếCTH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỒNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-06-19
Thay đổi giấy phép2025-06-19T18:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
5224
6312
7990
6399
5914
7490
9321
6209
5229
8299
5225
5222
5913
9000
7410
9329
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4329
6201
7310
8230
6202
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0926 333 688
Mã số thuế2700993011
Người đại diệnTRẦN VĂN BÁCH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-10-19
Thay đổi giấy phép2025-10-27T11:22:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4661
4690
4663
4752
5224
4312
4610
3011
2592
4330
5229
8299
5225
5222
9639
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
5210
4322
4321
4329
4311
2511
2392
3312
3315
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone028 6256 9196
Mã số thuế0309510486-002
Người đại diệnHOÀNG VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2024-11-18
Thay đổi giấy phép2025-11-01T00:11:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
4312
4513
4610
8130
2592
4330
5229
0990
8299
5222
6619
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1920
2022
1910
2512
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0946622179
Mã số thuế1602194925
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XNK TÂY NAM GROUP
Tên quốc tếTAY NAM GROUP IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ BÉ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 11 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-03-26
Thay đổi giấy phép2025-10-29T15:30:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4321
0322
4311
8219
3511
2420
1629
1910
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101
Phone0979 254 510
Mã số thuế2100706787
Tên quốc tếHTQ TRA VINH MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-08-28
Thay đổi giấy phép2025-10-30T09:41:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
5224
2396
4312
4330
5229
0990
0910
8299
5221
5222
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2391
1920
2393
2399
2410
1910
2310
2392
2394
4933
4912
5022
5012
4291
Mã số thuế6101278852
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-16 20:42:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4312
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4329
1622
1621
0210
6820
4940
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0293 3511589
Mã số thuế6300346391
Tên viết tắtHGAF
Tên quốc tếHAU GIANG AGRO FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐÌNH HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:47:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
0162
0990
0910
0163
0161
0899
0810
0891
0893
0311
0312
0892
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2731
2732
3511
2710
2720
2733
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0972113989
Mã số thuế0107881181
Tên quốc tếVAN XUAN DEVELOPMENT ENVIROMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VẠN
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:29:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4711
4741
4742
4751
5224
2396
4312
1610
4610
1812
5510
2592
4330
5229
0990
0910
8299
7110
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
5210
4322
4321
6201
5610
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2593
2731
2750
1622
2811
3100
1621
2610
2815
2813
2822
2819
2620
2710
2513
2720
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2220
2022
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
2310
2392
2394
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
6202
4940
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821