NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0983300387
Mã số thuế0107322419
Tên quốc tếDTM VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:20:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4721
4711
4741
4742
4722
4772
9631
4312
6312
5621
7911
4513
4610
8020
1812
5510
9610
7912
4330
7490
6209
6619
7110
1811
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
6201
5610
4311
7310
1623
1702
2610
2620
2023
2640
2220
2733
2630
3312
9511
3314
9521
9522
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0913945720
Mã số thuế0313082441
Tên viết tắtMUOI VUA CO.,LTD
Tên quốc tếMUOI VUA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH HIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:30:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4722
4543
4530
0146
0145
0141
1030
4610
0893
0312
5610
0131
0321
0322
1702
2220
1079
0126
0125
0128
0119
0124
0111
0112
4299
Phone0839691487
Mã số thuế0305411082
Tên quốc tếKHANG NGAN LONG TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN HUỲNH NGA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2007-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:12:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984805581
Mã số thuế0313080606
Tên viết tắtNHAN TIN SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN TIN SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:11:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4511
4652
4741
4761
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7911
1812
7912
1313
0162
5229
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2212
1629
1200
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3312
9512
0230
1511
0210
0150
4933
4932
4931
8121
8129
1061
0164
Phone39401495
Mã số thuế6400230489-001
Người đại diệnTRƯƠNG THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:54:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4663
5224
1030
4312
4610
5510
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
5610
4311
7310
1104
1621
1200
0125
0117
0119
0129
0113
0210
4933
5022
422
4101
Phone0866546365
Mã số thuế0108667984
Tên quốc tếHOP THANH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN PHIÊN
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2019-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 08:29:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4719
4711
4772
1030
1020
4610
5229
8299
0893
4311
1073
1075
2023
1080
4933
4931
4293
4299
1061
Phone0984276671
Mã số thuế6300267044
Người đại diệnNGÔ TẤN KHẢI
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:24:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0936 528 686
Mã số thuế0107848522
Người đại diệnNGỌC VĂN TRÚC
Ngành nghề chínhKhai thác khí đốt tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:15:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
5224
4312
2432
2592
4330
0990
0910
8299
5221
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2011
2420
2822
2824
2823
2012
2013
1920
2599
1629
2399
2410
1910
2512
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Phone0915561888
Mã số thuế0107783547
Tên viết tắtINTERNATIONAL CMI CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION MATERIAL PRODUCT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:50:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4690
4663
4719
4711
4512
2396
7730
7740
4312
1101
1610
4513
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5222
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1709
2816
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2012
2720
2013
1102
2391
2640
2393
1629
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821