NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0836849217
Mã số thuế0110908443
Tên quốc tếCAO CUONG TRADING AND TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnBÙI MẠNH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T16:40:23
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
4312
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4940
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0868804586
Mã số thuế4900917300
Tên quốc tếPHUONG MINH TM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG KIM MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T19:39:48
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4512
4742
4722
4541
4543
4530
7730
7710
4513
8292
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
0121
Phone0915935009
Mã số thuế2803143513
Tên viết tắtBROTHERS 17.36 JSC
Tên quốc tếBROTHERS COMPANY JOINT STOCK 17.36
Người đại diệnQUÁCH VĂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:48
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4511
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4753
4763
4764
4530
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5621
7820
5629
5510
4330
7810
0990
0910
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4329
5610
4933
4932
4212
4299
4291
Phone0902843255
Mã số thuế3401258428
Người đại diệnĐÀO VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T16:10:23
Tên ngành nghề
4649
4511
4663
4752
4542
2396
7710
5621
4513
5629
9610
2592
4330
5229
0990
0910
5225
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0220
0893
0311
0312
3600
6810
4329
2395
2750
1622
2824
2399
2410
3319
3315
3830
6820
4933
4912
4911
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985897398
Mã số thuế0901176182
Tên quốc tếMTV HOAPHAT TRADIMEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T10:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4711
4722
5224
1050
1030
4610
2432
2431
2592
8299
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0892
5210
2591
1623
1073
2511
1071
1622
1104
1072
1621
2420
1074
1075
2599
1629
2220
1062
3319
4933
4932
Emailcontact@aebc.vn
Phone0826582222
Mã số thuế0110916814
Tên viết tắtAEBC., JSC
Tên quốc tếAEBC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T18:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4753
4791
4722
4530
4520
7730
4312
6312
1610
5621
4513
4610
7990
8211
5510
5630
7912
2592
4330
5229
7110
5911
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1702
1520
3100
1621
2011
2710
2023
2720
2013
1920
1629
1420
2022
1910
2733
2740
2790
1430
1512
3830
1511
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0399915521
Mã số thuế0318768611
Tên viết tắtRANG DONG TM DV XNK CO., LTD
Tên quốc tếRANG DONG TM DV XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH NHỚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T13:40:08
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4511
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
5510
9610
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
5223
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2599
3092
3312
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2401006242
Người đại diệnĐÀOTHANHSƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
2396
4312
2592
5229
0990
0910
5225
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4311
2591
2395
2420
2391
2393
2599
2399
2410
1910
2392
2394
4933
4293
4292
4299
Emailctynamduongln@gmail.com
Phone0972559170
Mã số thuế2401006147
Người đại diệnPHẠM VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T16:40:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4753
2396
4312
4610
2592
4330
5229
0990
5225
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2391
2393
2399
2392
2394
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailVcc.vatlieuxaydung@gmail.com
Phone0965806875
Mã số thuế5400550127
Tên quốc tếVCC CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ANH HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T09:40:28
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4752
5224
4312
4330
5229
0990
0910
5225
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2395
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102