NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone0935888001
Mã số thuế6101204321
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SXTM PHƯỚC THÀNH KON TUM
Người đại diệnVÕ VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Ngày thành lập2016-01-27
Thay đổi giấy phép2022-02-04 21:43:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế6100959270
Tên viết tắtJSC5KT
Tên quốc tếNO5 KON TUM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THANH SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2011-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:57:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0964 467 359
Mã số thuế4601298130
Người đại diệnDƯƠNG VĂN BÀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:11:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4730
4520
4312
1610
4330
7110
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
1622
2394
6820
4933
421
4299
4101
Phone0983044168
Mã số thuế2600998792
Tên viết tắtDP QUOCDAT CO.,LTD
Tên quốc tếDP QUOCDAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TRỌNG ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:26:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4722
5224
7830
4610
0810
0220
5210
4322
4321
0121
0128
0210
0150
4933
4931
4299
4101
Phone0433216999
Mã số thuế0106432514
Tên quốc tếPHUC LOC PRODUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:01:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4753
4722
4751
4610
1812
1313
8299
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
1410
1073
1071
3100
1392
2013
2220
1311
2030
1393
1062
1430
1061
Phone0915228383
Mã số thuế2901856784
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:14:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7710
4312
1610
4610
2592
7810
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2593
1622
2930
2599
1629
2399
2394
3311
3312
3314
3319
3315
0230
6820
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0909658699
Mã số thuế0312584897
Tên viết tắtPHU CUONG PHAT TEA CO.,LTD
Tên quốc tếPHU CUONG PHAT TEA TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÀ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:16:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106835802
Tên viết tắtMIZU DOAN KET TRAVIS CO., LTD
Tên quốc tếMIZU DOAN KET INVESTMENT BUILDING DEVELOPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIẾT TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:53:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
1812
8551
4330
7410
7020
1811
0810
0891
0892
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
4311
8219
3100
1392
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101