NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Phone0983295107
Mã số thuế2600947526
Tên viết tắtNHAT HUY PT ., JSC
Tên quốc tếNHAT HUY PT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÂN CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:09:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4761
7710
4312
4610
1812
5510
4330
5229
0990
7110
4390
1811
0810
0891
0722
0730
0710
0721
4329
0322
4311
7310
8230
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone0913 373 500
Mã số thuế2400803541
Người đại diệnHÀ QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2016-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:12:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4730
4312
5590
5629
5510
5630
4330
0990
9329
0810
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4321
5610
3290
2391
2220
3811
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0916239777
Mã số thuế6001507812
Tên quốc tếAN THAI SON CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN SƠN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lắk - Krông Bông
Ngày thành lập2015-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:42:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01252936666
Mã số thuế2301032640
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐỊNH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:49:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
4312
5320
4513
4610
4330
6492
5229
0990
5221
6619
7020
0899
0810
0722
0730
0710
0721
4321
4329
4311
2395
2420
2410
2392
2394
4920
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone02413 813498
Mã số thuế2300632324
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:10:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4511
4632
4641
4752
4771
4711
4512
1020
4312
1610
4513
0810
0220
0722
0710
0721
0311
0312
0321
0322
4311
1623
03224
1621
1629
4933
4931
422
4299
4101
Mã số thuế3801155145
Người đại diệnĐỒNG XUÂN SÁU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2017-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:33:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7490
6619
7110
6920
7410
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1040
1520
1392
3290
1079
1062
3530
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
421
4299
4101
1061
3822
3821
Mã số thuế1101452332
Tên viết tắtLPF CO,LTD
Tên quốc tếLONG PHU FINANCE INVESTMENT COMPANY
Người đại diệnHUỲNH QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2011-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:43:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4620
4632
4663
4773
1030
7730
7710
4312
5590
7911
4610
8541
8531
8542
8532
5510
7912
851
8520
4330
6492
9311
7010
0162
6209
0163
0161
6619
7110
9000
7410
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
0721
0311
0510
0520
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
4311
7310
1103
1622
1621
2420
1102
2029
2220
1079
2392
8230
0128
0118
0210
6202
4933
5022
4931
5021
5011
422
4299
4101
6311
0164
3900
Phone01669418808
Mã số thuế2901862650
Người đại diệnNguyễn Phùng Quý
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:33:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
4773
4719
4721
4711
4730
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7729
7730
7710
1610
7810
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
1623
1622
03224
1621
2825
1075
2930
1629
1080
1079
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
4933
4932
4931
Phone0333939616
Mã số thuế5701773208-001
Người đại diệnLÊ VĂN SỸ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:38:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4719
4711
4724
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0146
0149
4312
5621
5510
5630
9610
3011
3012
6492
5914
9321
5229
0990
0910
9639
9329
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
4311
4933
5022
5012
4931
5021
5011
Phone0915911116
Mã số thuế5701713199
Tên viết tắtXDTM QUOC DUYET .,JSC
Tên quốc tếQUOC DUYET CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN DUYỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4663
4773
4763
7729
7730
7721
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
8551
4330
9312
9311
9321
0990
0910
7110
9319
7410
9329
4390
0620
0710
0721
0892
3600
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
3240
1622
1104
3230
1621
3520
1629
1910
8230
422
421
4299
4101