NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0936509255
Mã số thuế2301224920
Tên quốc tếTAM NGA STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:56:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4329
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkhaithanhcompany19@gmail.co
Phone02460278882
Mã số thuế0110194936
Người đại diệnPHẠM QUANG HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4752
4773
4741
4742
4772
4530
7730
4312
4610
8130
9610
8512
8511
4330
8730
6619
7110
7020
4390
0810
0220
0722
0710
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0834898386
Mã số thuế2803043854
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:54:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4781
5224
1030
1010
7729
7730
7721
7710
4312
6022
5621
8211
5510
5630
4330
5229
0990
0910
8299
5225
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
6820
4933
5022
4929
4932
4931
5011
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0906108926
Mã số thuế2301226371
Tên quốc tếTQH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0935557082
Mã số thuế6400449111
Tên viết tắtCÔNG TY COCO VINA PHƯƠNG NGUYÊN
Tên quốc tếCOCO VINA PHUONG NGUYEN CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN KIM VÀNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4773
4730
4763
4530
4520
7710
4312
7911
4610
5510
2592
9312
5229
0810
0722
0730
0710
0721
5210
5610
1623
1701
1709
1702
2011
1629
2392
0210
4940
4933
4912
5022
5120
4293
4292
4299
4291
Emaildongphonghcpt@gmail.com
Phone0918751388
Mã số thuế2601084872
Tên quốc tếTM BAO MINH PT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ MINH THUÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4742
4722
4772
4751
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
7912
4330
7810
5229
8299
5225
4390
0810
0891
0722
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
2011
2029
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4101
4102
Phone0973423601
Mã số thuế2301225339
Tên quốc tếTUONG AN STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932292659
Mã số thuế2301222514
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:42:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4773
4741
2592
8299
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
2591
2511
2420
2610
2620
2599
2410
4933
Phone0794796332
Mã số thuế2301224399
Tên quốc tếHUNG PHAT STEEL GENERAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903956607
Mã số thuế0317511807
Tên quốc tếAN PHU TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ QUỐC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:37:17
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4543
4530
5224
7730
7710
4312
7830
4610
8532
8292
5510
4330
7810
6209
5229
0990
5222
8220
6619
7110
6110
6190
6120
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7120
4321
6201
5610
4311
7310
2591
1623
1709
1702
2420
2610
2817
2821
2620
2391
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
1910
2670
2392
3312
9511
3314
3313
9512
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4299
4101
6311
5820