NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0965466666
Mã số thuế5100451083
Người đại diệnHOÀNG VĂN LONG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2017-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-16 16:13:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4719
5224
4312
5621
7990
5510
5630
2592
4330
0990
8299
0240
0163
4390
0899
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
1629
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0916588999
Mã số thuế5701753956
Người đại diệnVŨ ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:37:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
4530
5224
4312
7911
5510
7912
3012
5229
8299
0810
0722
0710
0510
0520
5210
5610
4311
3211
2410
2392
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0936858668
Mã số thuế5701704927
Người đại diệnĐẶNG QUỐC CHÍNH
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2014-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:44:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
5224
4312
4330
7490
5229
0990
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
721
4311
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0948479014
Mã số thuế0106722189
Tên viết tắtVU HAO BUTRACO CO.,LTD
Tên quốc tếVU HAO INVESTMENT BUILDING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Anh Hảo
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:24:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4634
4641
4663
1030
1010
1020
4312
1610
1812
5630
7490
8299
7410
4390
1811
0810
0710
0510
0520
3600
4322
4321
3320
5610
7310
2812
3530
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0915911116
Mã số thuế5701713199
Tên viết tắtXDTM QUOC DUYET .,JSC
Tên quốc tếQUOC DUYET CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN DUYỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4663
4773
4763
7729
7730
7721
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
8551
4330
9312
9311
9321
0990
0910
7110
9319
7410
9329
4390
0620
0710
0721
0892
3600
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
3240
1622
1104
3230
1621
3520
1629
1910
8230
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106057045
Tên quốc tếHA NOI HODE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÍ HỮU LÂM
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:14:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4511
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
46101
4513
4330
5229
0990
5221
7110
7020
0899
0810
0722
0730
0710
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3100
1621
1629
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0333881538
Mã số thuế5701689330
Tên viết tắtCÔNG TY ĐỨC THÀNH ĐẠT
Tên quốc tếDUC THANH DAT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG XUÂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2013-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:58:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02803820268
Mã số thuế4600388688
Người đại diệnKIỀU VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2006-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:47:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4719
4530
4520
8560
2592
7810
5911
0810
0722
0710
4321
2829
0118
4933
4932
421
4299
4101
Phone02113 873 456
Mã số thuế2500521318
Tên viết tắtQNG-PLUS CO.,LTD
Tên quốc tếQNG-PLUS CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKhúc Văn Quang
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:16:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4753
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
5320
6312
1610
5621
7911
4513
4610
8531
8532
5629
1812
5510
5630
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
4330
7490
6209
5229
0990
6619
4390
1811
0899
0722
0730
0710
4322
4321
6201
1410
7320
5610
2591
1623
2511
1709
1040
1622
1104
1702
3100
2817
3091
2023
2910
1102
2393
2599
1629
2220
2022
3250
2512
3830
3812
3811
8230
0210
6202
4933
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0978335588
Mã số thuế5701560601
Tên quốc tếHAI HA INDEVCO DELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THANH LAM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:03:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4752
4512
4541
5224
1020
7730
4312
4513
5629
5510
3011
3012
5229
0990
5221
5222
9329
4390
0899
0810
0722
0730
0710
5210
6810
5610
4311
1701
2511
1709
1702
2391
2410
1910
2310
2394
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821