NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone0908230780
Mã số thuế2300779870
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2013-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:50:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4543
4530
7730
4312
7820
4330
5229
0620
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
1629
4933
4299
4101
Phone(033) 65565564
Mã số thuế5701489941
Người đại diệnNGUYỄN MINH HUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:46:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4690
4663
4752
4530
7730
4312
1610
7911
2592
4330
5222
4390
0810
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2593
1621
2599
1629
2220
4933
5022
4299
4101
Phone0975789098
Mã số thuế5701422217
Tên viết tắtCÔNG TY HÀ NGÂN
Người đại diệnĐÀO NGỌC TÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:32:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4690
4663
5224
4312
7911
8130
7990
8110
5510
7912
3011
0990
0810
0710
0510
0520
5210
4311
1520
03224
1629
2310
1512
3315
3830
3700
3811
1511
0210
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0106050956
Tên viết tắtVITA VIET NAM PC CO .,LTD
Tên quốc tếVITA VIET NAM PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH TẬP
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4541
4543
4542
5621
7911
4513
5629
7990
5510
4330
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4329
0321
0322
1622
1520
03224
1392
2013
2220
2022
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
422
4299
4101