NGÀNH NGHỀ: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 18518
Phone0975636895
Mã số thuế5200675249
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2011-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:41:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0383 721667
Mã số thuế2901355058
Tên viết tắtDACACO
Tên quốc tếDAI CAT SERVICE AND COMMERCIAL PRODUCTIVE CONSTRUCTIVE INVERTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO XUÂN TĨNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:28:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903 935488
Mã số thuế3801121523
Người đại diệnTRẦN DUY HÙNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2016-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:27:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4530
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1101
1610
7911
4610
8532
7990
5510
7912
4330
6492
6491
9312
9311
9321
9103
7420
9319
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0730
0510
0520
6810
1410
5610
1103
1104
1102
1629
1080
1062
3700
3812
8230
0113
0114
0111
0112
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
421
4299
4101
3900
3822
Mã số thuế0105811460
Tên quốc tếHUNG VIET INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Thế Hùng
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:03:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4632
4663
4773
7730
7710
4312
5510
3011
3012
0899
0810
0722
0730
0710
4322
4321
5610
4311
1701
2811
2815
2410
2392
3315
8230
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02806252116
Mã số thuế4600899227
Tên viết tắtAN KHANH INVEST
Tên quốc tếAN KHANH INVESTMENT & INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-19 04:31:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4312
4330
8299
7110
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0510
0520
6810
43221
4321
4329
4311
2395
2511
2420
2391
2399
2410
2394
4920
49329
42102
4299
4101
Phone0988071389
Mã số thuế4700245147
Người đại diệnLÊ NGỌC NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2013-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:20:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936927785
Mã số thuế0801177055
Tên viết tắtDATLANH CO.,LTD
Tên quốc tếDATLANH INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐào Ngọc Tân
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2016-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:39:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4610
8531
8532
5629
5510
7912
2592
4330
5221
6619
4390
0899
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1702
3100
2220
2410
2740
8230
6820
4920
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0944 575 158
Mã số thuế6300290808
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD TM DV CHÍ TÂM
Người đại diệnPHAN CHÍ TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:06:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4661
4620
4632
4663
5224
7730
7710
4312
1610
8130
4330
8299
4390
0899
5210
4322
4321
4311
8219
1701
1073
1622
1104
1621
2013
0125
0119
0129
0150
4933
5022
5012
8129
421
4299
4101
1061