NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Emailtoanthinhbb@gmail.com
Phone0586924709
Mã số thuế0317925124
Người đại diệnĐINH BẢO KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2023-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4730
4761
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8292
8560
1812
5510
7912
3011
2592
4330
7490
9312
7810
6209
5229
0910
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0220
7120
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
8219
7310
1701
2511
3212
1622
1702
1621
1392
3290
1430
1512
9524
3312
3314
3315
8230
6202
6820
4933
5022
5021
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
6311
EmailPhuongdung4978@gmail.com
Phone0911991381
Mã số thuế0202241777
Tên quốc tếDUC AN SERVICES TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÊ MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:16:38
Tên ngành nghề
5621
5629
5510
5630
6619
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
5210
6810
5610
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0965699558
Mã số thuế0202246447
Tên viết tắtSHT CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếSHT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:07:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4730
4753
5224
5310
7730
4312
5320
1610
7820
7830
4610
8130
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3100
1629
9524
3830
3700
3812
3811
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailtuanhm2009@gmail.com
Phone0913221999
Mã số thuế4300898818
Tên quốc tếNGOC KHANH QUANG NGAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4632
4663
4723
4730
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7911
4610
5510
9610
4330
8299
5225
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
3320
5610
4311
1104
2910
3099
4933
4931
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Emailbmhmmhholdmg123@gmail.co
Phone0968939599
Mã số thuế0110777261
Tên viết tắtBINH MINH HOLDINGS.,JSC
Tên quốc tếBINH MINH HOLDINGS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4663
7730
7740
4312
5590
1610
5621
5629
8110
5510
5630
4330
1313
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
7213
5610
4311
1623
1701
1394
1399
1709
3511
1622
1702
1520
1621
1392
3520
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0979461754
Mã số thuế2700956901
Người đại diệnNGUYỄN TÂT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:58:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4530
5224
2396
7721
7710
4312
5621
7911
4513
5629
5510
5630
9610
7912
3011
2592
4330
9102
5914
9311
9321
9103
0990
0910
8299
5222
5223
7110
9000
9329
4390
0810
0610
0620
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
3511
2392
2394
3312
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4212
4299
4101
4102
Phone0363418669
Mã số thuế0601258187
Tên viết tắtTUNG GIANG CONSTRUCTION AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG GIANG CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T21:45:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4661
4663
7730
4312
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02884118477
Mã số thuế0318085799
Người đại diệnĐÀO XUÂN KHẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:06:05
Phone0869301081
Mã số thuế0110529854
Tên viết tắtHOANG HAI STEEL ., JSC
Tên quốc tếHOANG HAI STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:25:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4730
4753
4312
5510
2431
2592
4330
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
2022
4933
4932
4221
4211
4291
4101
4102