NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0906067291
Mã số thuế0318475527
Người đại diệnNGUYỄNPHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:31:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8531
8292
8560
9610
6399
8559
9620
4330
8692
0162
6209
8299
0240
8220
9639
0163
0161
6619
9000
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
EmailHongthaivu435@gmail.com
Phone0964229816
Mã số thuế0110780183
Người đại diệnVŨ HỒNG THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:48:55
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4632
4663
4711
5224
2396
0146
0149
0145
4312
1610
5629
8130
5510
4330
0162
0990
0910
0163
0161
6619
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3511
2393
2399
2392
2394
3314
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
EmailPhongthanhle2810@gmail.com
Phone0977783796
Mã số thuế0110726605
Tên quốc tếPHONG PHU TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
2750
1622
1072
2610
1074
1075
2640
1311
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailnewteconsso1@gmail.com
Phone0921523537
Mã số thuế0110758540
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4781
5590
5629
5510
5630
4330
8299
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
6820
4222
4221
4212
4211
4101
4102
Emailngoclongholding88@gmail.com
Phone0819743457
Mã số thuế2500704897
Tên viết tắtNGOC LONG HOLDING JSC
Tên quốc tếNGOC LONG HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH KÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4661
4690
4663
4759
4752
4791
4784
5224
2396
4312
4610
2592
4330
5229
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2593
2393
2399
2410
2022
2392
2394
4933
4222
4221
4212
4211
4292
4291
4223
Emailketoandangphatst@gmail.com
Phone0981140045
Mã số thuế2902174079
Người đại diệnHỒ SỸ TRIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:29:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4663
5224
7730
0990
0910
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4329
2395
6820
4211
4102
Phone0394867886
Mã số thuế2500704488
Tên quốc tếDUC KHANH MANUFACTURING TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CHUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979104874
Mã số thuế2400973920
Người đại diệnPHẠM VĂN VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:53:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977666600
Mã số thuế0110541001
Tên quốc tếHHO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÂN ĐỨC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:21:13
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
8299
0240
7410
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4329
7212
7214
7211
5610
0131
0132
2591
2680
2814
2511
2816
1040
2818
3100
2610
2815
2825
2829
2822
2817
2821
2819
2620
2710
1920
2640
2599
2410
1910
2651
2630
2392
2394
9511
9512
9521
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0969435880
Mã số thuế0110486449
Tên quốc tếCROWN VIETNAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
5224
2396
7730
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0990
0910
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2816
1622
1621
2420
2829
2822
2823
2599
2399
2410
2022
2512
2392
2394
3311
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102