NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone02293888388
Mã số thuế3801158770
Tên viết tắtXUAN THANH BINH PHUOC JSC
Tên quốc tếXUAN THANH BINH PHUOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH VĂN THIỀM
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:34:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4541
4530
5224
2396
7721
7710
4312
5621
7911
4513
5629
5510
5630
9610
7912
3011
2592
4330
9102
9311
9321
9103
0990
0910
8299
5222
5223
7110
9000
7020
9329
4390
0810
0610
0620
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
2392
2394
3510
3312
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
4299
4101
Phone0915923015
Mã số thuế3002106279
Tên viết tắtTHIEN KHANH BI CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN KHANH BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN MINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2018-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:31:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4782
4774
4773
4719
4711
4741
4512
4791
4742
4722
4772
4541
7710
4513
8292
1812
5630
2431
6209
0910
8299
7110
7410
6190
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
4321
1410
5610
2652
1520
2610
2620
2640
2733
2630
2670
1079
1430
1820
3312
9511
9521
6202
4933
4932
6311
Phone0903235903
Mã số thuế5400466771
Tên viết tắtWILSON HOA BINH.,JSC
Tên quốc tếWILSON HOA BINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀI VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:00:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
1610
4330
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2011
2013
2391
1629
2220
2022
4933
4101
4102
Phone0909 991293
Mã số thuế0900864073
Tên quốc tếSAI GON DONG LOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÂN
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2013-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:45:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4782
4771
4751
4541
4520
7730
7710
5621
7830
4610
8532
6492
8299
9329
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
5210
1410
5610
1520
1430
0210
4933
4101
Phone0583878737
Mã số thuế4201690223
Tên quốc tếNINH THUY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC THẠCH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:01:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4661
4634
4773
4719
4711
4724
4543
4530
4542
4520
5310
4312
5510
5630
2592
5229
0899
0810
0610
6810
5610
1701
1709
3511
1702
6820
4933
5012
4931
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02603958269
Mã số thuế6100595792
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH HỒNG VIỆT
Tên quốc tếHONG VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ VINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2010-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:54:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4690
4663
7730
7710
4312
8130
8559
4330
6492
7490
0990
0910
6499
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2392
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913 543 687
Mã số thuế4900813799
Người đại diệnMA VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2017-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:26:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4773
4721
4781
4512
4761
4722
4751
4541
4543
4530
4312
4610
1812
2432
2431
4330
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
3320
4311
2420
2410
1079
0127
0210
422
421
4299
4101
Phone01699541828
Mã số thuế5300743220
Tên quốc tếMINH DANG LC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bát Xát
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:37:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4773
4721
4781
4512
4761
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4312
1812
2432
2431
4330
1811
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
0520
4322
3320
4311
2420
2410
1079
0127
0210
4931
Phone0303888388
Mã số thuế2700785438
Tên viết tắtXUANTHANH GROUP.,JSC
Tên quốc tếXUAN THANH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN NHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:38:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4632
4663
4541
4530
5224
2396
7721
7710
4312
5621
7911
4513
5629
5510
5630
9610
7912
3011
2592
4330
9102
5914
9311
9321
9103
0990
0910
8299
5222
7110
9000
7020
9329
4390
0810
0610
0620
0722
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2816
3511
2392
2394
3312
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102