NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0936528686
Mã số thuế0107845899
Người đại diệnLÊ MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác khí đốt tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
4752
5224
4312
5621
7911
5629
7990
5630
7912
2432
2592
4330
0990
0910
8299
5221
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2011
2420
2822
2824
2823
2012
2013
1920
2599
1629
2399
2410
1910
2512
6820
4920
4933
4912
4932
4931
4911
422
421
4299
4101
Phone0466823119
Mã số thuế0104962347
Tên quốc tếANH NGOC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2010-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:06:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4641
4663
4771
4753
4751
1010
1610
46101
8532
7410
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0510
0520
1410
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
3830
Phone029.3879513
Mã số thuế5200661415
Tên viết tắtHA VAN INVEST.,JSC
Tên quốc tếHA VAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN AN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2011-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 07:21:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
2396
43120
5590
46101
7911
5629
7990
5510
7912
0990
0910
5221
0240
0163
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
46102
5610
2420
2599
2399
2410
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4933
4932
4931
Mã số thuế0106063666
Tên quốc tếVINAGROUP INTERNATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN LƯU
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:03:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4641
4663
4752
4771
4741
4751
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
4610
8292
5510
4330
1313
6209
0810
0610
0710
0510
0520
4322
4321
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1103
1040
2731
2750
1104
2811
3100
1392
2610
2821
2620
2710
3099
1102
2640
1420
1311
2733
2740
2651
2630
3250
2310
1430
1312
3314
3313
9512
9521
3830
3811
8230
6202
422
421
4299
4101
6311
3822
3821
Phone0303888388
Mã số thuế4000923037
Tên viết tắtKAITO CEMENT CO., LTD
Tên quốc tếKAITO CEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2013-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4530
5224
2396
4312
4513
3011
2592
4330
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0710
3600
5210
4322
4321
4311
2395
2511
2816
1702
2392
2394
3510
3312
4933
4299
4101
Phone0986301338
Mã số thuế2400833828
Tên quốc tếHATECH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Thị Ngọc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2018-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4781
4741
4543
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
2592
4330
7810
5225
5221
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
4311
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1621
2610
1074
1075
1629
1080
1079
1062
3830
3812
3811
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone01682202254
Mã số thuế0105924030
Tên quốc tếHA NOI TRADE AND CONSTRUCTION BEAUTIFUL SPACE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
3700
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105162255
Tên viết tắt3TH - GLOBAL .,JSC
Tên quốc tế3TH - GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:57:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4511
4663
4312
4330
5229
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
8230
4933
5012
422
421
4299
4101
Phone0936606142
Mã số thuế2300894591
Người đại diệnTrần Thị Mai
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:20:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0868820311
Mã số thuế0801277902
Tên viết tắtDIEPPHUONG., LTD
Tên quốc tếDIEP PHUONG TRADING SERVICE TRANSPORT COM PANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2019-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:47:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4761
4541
4543
4530
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5510
4330
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102