NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone01662 186 868
Mã số thuế2400771794
Tên viết tắtKIM PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếKIM PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988700252
Mã số thuế5000301937-003
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Quang - Quang Bình
Ngày thành lập2013-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:40:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0936447333
Mã số thuế0107083707
Tên quốc tếMINH PHUONG INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ QUỲNH GIAO
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:03:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4722
4772
7710
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
5229
8299
5221
0220
0231
5210
3320
5610
1623
0230
8230
4920
4933
4932
4931
Phone0912 714 451
Mã số thuế5100343948
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ANH TIÊN
Người đại diệnVŨ VĂN TUYÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2010-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:56:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4661
4690
4663
4752
1610
8299
0240
0161
0220
0231
0722
0730
0710
4321
0131
1622
1621
3290
1629
1079
3319
0230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0943368843
Mã số thuế0106765231
Tên viết tắtTHANHNAM ARC CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH NAM CONSTRUCTION ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THÀNH NAM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:12:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
2396
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
7911
4610
8130
8560
5510
2592
8559
4330
0990
8299
5221
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0710
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2023
2212
1629
2220
2022
2512
2392
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0972979761
Mã số thuế4001127052
Người đại diệnĐỖ THỊ DI ÁI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trà My - Tiên Phước
Ngày thành lập2017-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:39:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01685106194
Mã số thuế5100315820
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1 TV KHOA KIÊN
Người đại diệnNguyễn Văn Khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2010-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:47:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01262230841
Mã số thuế0106712504
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THƯỢC
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:17:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4543
4530
4542
4520
0146
7730
7710
4312
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
6209
8299
7110
4390
0810
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1709
2732
2750
2610
2817
2620
2710
2640
2733
2790
3312
9511
3314
3313
9512
3315
8230
6202
4933
422
421
4101