NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone01696829999
Mã số thuế5400374496
Người đại diệnVŨ ĐÌNH LONG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2011-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:55:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2901841474
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2016-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:54:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
2396
0146
0149
7710
1610
5510
0899
0810
0220
0231
0710
5610
0131
1623
1622
1621
3290
1629
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone02103648138
Mã số thuế2600749098
Tên viết tắtAĐ-PT., LTD
Tên quốc tếANH ĐỨC PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ANH ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2011-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:36:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935245589
Mã số thuế4101503141
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & SX TÂN ĐẠI PHÁT
Người đại diệnVÕ DUY LINH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2017-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:48:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989151314
Mã số thuế2901833843
Tên viết tắtDUONG HUNG PTG CO.,LTD
Tên quốc tếCOMPANY LIMITED PRODUCTION TRADING DUONG HUNG
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:24:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988118090
Mã số thuế4601541730
Tên viết tắtLAKGA
Tên quốc tếLAKE GARDEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG VĂN ĐỊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:33:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
5621
5510
5630
7110
7500
0810
0220
0231
0722
0710
0510
7214
7211
5610
0131
0132
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
Phone0988842457
Mã số thuế2901795186
Người đại diệnĐẶNG XUÂN QUYÊN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2015-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:54:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0973881579
Mã số thuế0106043564
Tên quốc tếTHANG LONG 118JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Thị Thu Hằng
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4634
4663
7730
4312
1610
4610
5629
5510
5630
8299
6619
7110
7410
4390
0220
3320
721
5610
1623
1622
1621
2393
1629
2310
2392
0210
4933
4932
Phone0908083402
Mã số thuế4201742009
Tên viết tắtKHANH HOA - HCADI CO.LTD
Tên quốc tếKHANH HOA - HIGH-TECH COMMERCE AGRICULTURE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH NHỰTNGUYỄN THỊ KIM TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:54:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4663
4773
4771
4772
9631
0146
1030
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
9620
4330
7490
6619
7110
7020
4390
0810
0220
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2395
1104
1629
2392
0121
0119
0118
0210
6820
4933
5022
4932
422
421
4101