NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0965 034 766
Mã số thuế2001203246
Người đại diệnĐỗ Thị Liên
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:36:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976 333786
Mã số thuế3801154504
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SXTMDV THANH HỒNG
Người đại diệnNGUYỄN THANH HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2017-08-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 17:49:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4651
4620
4632
4690
4663
4752
4773
5224
1030
4312
1610
4330
5221
7110
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
0131
4311
1623
1622
3100
1621
2012
1629
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0125
4933
5022
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0985357444
Mã số thuế5000886059
Tên viết tắtBUI TRUONG LONG.,JSC
Tên quốc tếBUI TRUONG LONG JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnMA THỊ TÍM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:39:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4799
4753
5224
4312
1610
4610
5229
0910
8299
5225
0240
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4311
1623
1622
1621
1629
0232
4933
Mã số thuế4200272336-002
Người đại diệnLÊ MINH LÂM
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:03:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4663
4520
2396
4312
5510
851
8520
4330
9321
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1629
3311
3312
3314
3313
9522
3315
3700
3811
0210
4933
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0105970647
Tên viết tắtTTTX.,JSC
Tên quốc tếTRA XANH FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HƯƠNG TRÀ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:25:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936118202
Mã số thuế5200766834
Tên viết tắtSON DAO.JSC, CO
Tên quốc tếSON DAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NAM TRUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2012-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:33:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4789
4721
4711
4781
4730
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0322
1623
1040
1622
1104
03224
1621
1075
1629
1080
1062
0230
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0948118787
Mã số thuế4201663389
Người đại diệnLÊ THANH DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:35:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984987738
Mã số thuế6001603499
Người đại diệnCao Văn Hà
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Buôn Hồ - Krông Năng
Ngày thành lập2018-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:02:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903 524748
Mã số thuế4201626348
Người đại diệnHUỲNH LONG BIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:16:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4661
4620
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4312
1610
4513
4610
5629
5630
9321
6619
7110
7020
9329
0810
0220
0231
0722
4321
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
0210
8121
8129