NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Emailhuyenbinhthainguyen@gmail.co
Phone0868188283
Mã số thuế4601623976
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 10:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
4513
5510
5630
2431
2592
4330
0990
7110
7410
6110
6120
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
1622
1702
3290
2420
2610
2640
2410
2392
3311
9524
3312
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailbacthongct@gmail.com
Phone0778471005
Mã số thuế1602187406
Tên quốc tếBAC THONG 985 TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐẮC THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:06:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
2591
2511
3520
2420
2513
2599
2410
2512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0918072928
Mã số thuế2601110603
Tên quốc tếHTD LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 07:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4752
4773
5224
5310
5320
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2220
3311
3312
4933
5022
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0825938938
Mã số thuế0318727414
Tên viết tắtLAP CO SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếLAP CO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T16:39:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4652
4632
4663
4723
4721
4722
5224
1030
1010
1020
7710
4610
5229
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7310
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
Phone0981973811
Mã số thuế0700886721
Tên quốc tếASIA EUROPE GREEN MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAIXUÂNKIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4610
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2012
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2022
1080
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0392774395
Mã số thuế2803132938
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 14:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4312
4610
4330
0990
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDinhbang2020@gmail.com
Phone0909079786
Mã số thuế3502530013
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:10:21
Tên ngành nghề
2396
4312
7911
8130
7990
7912
4330
0990
0910
9632
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4292
4299
4101
4102
0164
Phone0327509679
Mã số thuế3603987712
Người đại diệnPHẠM NGỌC NGÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 09:39:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4641
4663
4759
4799
5224
7730
7710
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
7110
4390
0899
0810
0891
0893
0892
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1622
3100
1392
1391
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailduyen.canhdongvang@gmail.co
Phone0972325050
Mã số thuế2902200956
Tên viết tắtCMT VIET NAM
Tên quốc tếCMT VIETNAM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐÌNH DUYÊN - Giới tính: Nam
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 16:39:58
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4719
4721
4711
4730
4512
4784
4722
4530
4520
5224
2396
1030
4312
5590
5621
4513
4610
8560
1812
5510
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
0240
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
2395
1701
1702
1621
2011
2023
2391
2393
2029
1629
1062
2392
2394
1820
3811
0232
0210
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Emailvietlam@dongbacgroup.vn
Phone02485854888
Mã số thuế0110868367
Tên quốc tếDONG BAC GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VIỆT LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:39:24
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5224
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8110
5510
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
1621
1910
3250
2392
2394
3830
8230
6820
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102