NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0962940286
Mã số thuế2802072651
Người đại diệnLê Hữu Hiền
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thị xã Nghi Sơn
Ngày thành lập2014-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:43:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0985 881 555
Mã số thuế2500521004
Tên viết tắtTOAN THANG CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN THANG TRANSPORTATION WAREHOUSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHO
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2014-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:33:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
5510
8299
5221
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
5610
2395
2392
2394
4933
Phone0919406765
Mã số thuế3502293796
Người đại diệnTRẦN VIỆT KHÔI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuyên Mộc - Châu Đức
Ngày thành lập2015-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:20:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0867532383
Mã số thuế4800922272
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM-DV VÀ KHAI THÁC CBKS VIỆT BẮC
Người đại diệnĐẶNG XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2020-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:50:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0968265666
Mã số thuế2600997333
Người đại diệnMai Sỹ Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:20:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0293895444 - 09146
Mã số thuế5200637589
Tên quốc tếBINH MINH - YEN BAI TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HƯỞNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2011-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:38:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4312
1610
4330
7110
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
0210
4933
5021
422
421
4299
4101
Phone0971021939
Mã số thuế3603562565
Tên viết tắtDAMIHA CO.,LTD
Tên quốc tếHIEP HA ROCK SALT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:45:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0967 800 888
Mã số thuế0201818973
Tên viết tắtAHTT COMPANY
Tên quốc tếAHTT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thế Anh
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2017-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:57:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
5224
3011
3012
5229
0990
5225
5221
5222
0899
0810
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
1910
3315
3830
4933
Phone02253564389
Mã số thuế0201358758
Tên viết tắtCUONG VINH LOGISCO
Tên quốc tếCUONG VINH LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN VINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:44:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1050
7730
7710
4312
1101
1610
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
3011
3012
6492
9312
9311
9321
5229
8299
5221
5222
9000
0810
0891
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
5210
6201
5610
4311
1623
2395
1103
1701
1071
3212
1622
3211
1104
3230
1072
1702
3100
2610
2620
3091
2012
1102
2391
2410
2022
2392
3092
2394
3311
3830
3812
3811
8230
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
421
3822
3821