NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0988033689
Mã số thuế4900786270
Tên viết tắtHOACANG CO., LTD
Tên quốc tếHOACANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:27:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4530
5224
1050
1030
1010
1020
1610
4610
5510
5229
0990
0910
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
0321
0322
1623
1701
1709
1040
1622
1072
1702
03224
1621
1629
1080
1079
1062
0230
4933
5022
5012
5021
1061
Phone02803862598
Mã số thuế4600412309-004
Người đại diệnDƯƠNG TOÀN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2007-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:41:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4761
4724
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
7730
7710
4513
1812
5510
4330
0162
1811
0810
0220
0231
0893
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0322
1701
1709
1104
1702
1080
1062
0127
4933
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế1000947635
Tên viết tắtDUC THINH MINERAL EXPOITATION CO.,LTD
Tên quốc tếDUC THINH MINERAL EXPOITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH QUỐC ĐỨC
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2012-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 20:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4511
4632
4641
4663
4759
4771
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
9321
0240
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5610
0321
0322
4311
2395
1622
2391
2393
2410
2022
2392
2394
3700
3811
0121
0118
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0965157785
Mã số thuế0107007174
Tên quốc tếTRUONG DAI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ LUYỆN
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4721
4711
4781
4741
4742
4722
8560
8559
7490
7810
6209
8299
7410
0810
0610
0620
0893
0722
0730
0710
0510
0520
3320
2710
2651
3311
3312
3314
3313
3315
Phone0583511101
Mã số thuế4201507291
Người đại diệnPHẠM CAO
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2012-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:53:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4530
1030
1020
0893
4322
4321
2511
1629
2512
3530
421
4299
Mã số thuế5200815249
Tên viết tắtVK MARBLE CO.,LTD
Tên quốc tếVAN KHOA MARBLE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lục Yên
Ngày thành lập2014-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:49:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4730
2396
7730
7710
4312
5621
5510
5630
2432
4330
0810
0891
0893
0710
0721
0892
0510
4322
4321
5610
4311
2420
2410
1910
422
421
4101
Mã số thuế0201808502
Tên quốc tếDAI THANG CT CONSTRUCTION INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:22:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4724
4541
4530
5224
0146
0145
0142
0141
4312
7911
7990
5510
7912
2592
4330
6492
9312
9311
7810
5229
0990
0910
0810
0891
0893
0730
0710
5210
4322
4321
5610
0321
0322
4311
3830
0121
0128
4920
4933
5012
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0915524281
Mã số thuế0107705838
Tên viết tắtDONG CHIEU T&T
Tên quốc tếDONG CHIEU TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984195555
Mã số thuế0106811093
Tên viết tắtPLA VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếPLA VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THÙY LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:04:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4663
4752
5224
7730
4312
4330
5914
6209
5229
0910
8299
5221
5222
5920
5912
5913
5911
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106009595
Tên quốc tếAN NAM GENERAL CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG MẠNH TRƯỜNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:27:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4799
4761
4753
4791
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7820
7830
8130
5510
9610
4330
0990
0910
0240
7110
9000
7410
9329
4390
0899
0810
0891
0231
0893
0892
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
3312
3314
3319
0230
0118
0210
0150
4933
8121
8129
0164