NGÀNH NGHỀ: Khai thác thuỷ sản biển Tìm thấy 13086
Phone0982990998
Mã số thuế4900895914
Tên quốc tếMAU SON REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUÝ NGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Mã Tên ngành nghề
2396
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
2592
0162
0990
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
2591
0170
1623
2395
1701
1077
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1702
1621
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2029
2599
2219
1629
1200
2399
2220
2410
2022
1910
1080
1079
2021
1062
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone02606268888
Mã số thuế6101294974
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:53:30
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
6622
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Phone0933220666
Mã số thuế0318164352
Tên viết tắtTUAN AN PHAT Q2
Tên quốc tếTUAN AN PHAT Q2 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:47:41
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4723
4721
4512
4791
4722
4530
5224
1020
7730
7710
4312
4513
4610
9620
4330
5229
7110
7020
0311
5210
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1104
3530
0121
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0985945183
Mã số thuế0901149125
Tên quốc tếTHUAN PHAT FOOD POWDER PROCESSING, PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4511
4632
4690
4663
4759
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4513
8299
0240
0311
0312
1040
1072
2011
1074
2023
1079
1062
4933
1061
Phone0848884226
Mã số thuế1702283696
Người đại diệnLÊ VĂN ÚT THANH
Ngành nghề chínhKhai thác thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:19:05
Ngành nghề
Emailafcgroup@gmail.com
Phone0902799151
Mã số thuế0318093817
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:19:06
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4753
4742
4772
4751
1020
6312
4610
8292
1812
8559
7490
7410
1811
0311
0312
7320
0321
0322
7310
3290
1080
2100
8230
Phone0366666968
Mã số thuế3502507254
Tên viết tắtNK FOOD MEC CO.,LTD
Tên quốc tếNK FOOD MANUFACTURE AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VIẾT TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2023-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
5320
4610
0162
5229
5225
5221
0163
0161
0311
0312
5210
7310
1075
1079
0121
0129
0118
4933
4912
5022
5012
0164
Phone0926343434
Mã số thuế0801406428
Tên quốc tếTHUAN HOA TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4742
4722
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9321
6209
8299
7110
7410
9329
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2395
1075
2391
2393
1080
1079
2392
0121
0119
0129
0111
0118
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934470682
Mã số thuế1102039008
Tên viết tắtDAI HOAN HY SERVICES AND TRADING PRODUCTION BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếDAI HOAN HY SERVICES AND TRADING PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
1030
1010
1020
7710
1610
4610
4330
1313
4390
1811
0810
0220
0311
4322
4329
1410
1399
1040
1622
1621
1392
1629
1080
2021
1391
1312
0118
Emailcongtysitien2023@gmail.com
Phone0938182467
Mã số thuế0318013057
Tên viết tắtSI TIEN ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếSI TIEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTIÊN TIẾN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty kiêm Tổng Giám Đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-08-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4782
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
7912
2592
4330
7490
0162
5229
0163
6619
7110
7410
7500
7020
4390
0220
0311
0312
5210
7120
4322
4329
1410
7212
7214
7211
5610
0321
0322
7310
1623
2511
2593
1622
1104
1520
3100
1621
2012
2013
2029
2599
1629
2220
1080
1079
2512
1062
1430
1512
3312
8230
0128
0119
0129
0118
0150
6820
4933
4912
5022
4222
4221
4101
4102
1061