NGÀNH NGHỀ: Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc Tìm thấy 872
Phone02183852929-09120092
Mã số thuế5400106271
Tên viết tắtCÔNG TY XỔ SỐ KIẾN THIẾT HOÀ BÌNH
Tên quốc tếHOA BINH CONSTRUCTION LOTTERY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHƯƠNG MINH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2009-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:36:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0107423209-001
Người đại diệnVŨ ANH TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:05:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4719
4312
5621
4610
5629
5510
5630
9610
4330
0990
0910
8299
6619
4390
9200
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
721
5610
4311
8230
6820
4933
4912
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02462946242
Mã số thuế0107639293
Tên viết tắtNewConstrexim.,JSC
Tên quốc tếNewConstrexim Construction Investment Joint Stock Company
Người đại diệnVŨ THỊ KIM CÚC
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02543852172
Mã số thuế3500101650
Tên viết tắtBARIALOCO
Tên quốc tếBA RIA - VUNG TAU LOTTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG MINH TÚ
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2009-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:34:22
Ngành nghề
Mã số thuế2802572453
Tên quốc tếDAI PHU QUAN INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH QUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2018-10-25
Thay đổi giấy phép2023-07-15 10:07:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone056 3683168 - 37487
Mã số thuế4100364174
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NHẬT MINH.
Tên quốc tếNHẬT MINH COMPANY LIMITED.
Người đại diệnVÕ VĂN HAI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2000-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:21:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0235 3812588
Mã số thuế0314567343-042
Tên quốc tếGOLDEN FRIEND JOINT STOCK COMPANY - QUANG NAM BRANCH
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2022-05-07
Thay đổi giấy phép2025-10-30T18:39:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4641
4774
4789
4773
4771
4741
4512
4783
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7710
4513
4610
2592
6492
6622
8299
6499
6619
6419
9200
7120
3212
3211
1512
9523
6820
Phone0626282178
Mã số thuế0104093672-043
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2009-10-22
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:12:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4799
4719
4711
4741
4761
4791
4722
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
6312
7820
7830
4610
1812
6399
5914
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5920
5912
5913
5911
6419
7020
9200
1811
5210
6810
7320
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
4933
5012
4932
4931
5820
Mã số thuế0104093672-026
Người đại diệnTRỊNH QUANG CẢNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2009-10-23
Thay đổi giấy phép2025-11-01T06:46:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4763
4722
4764
4751
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
7820
7830
4610
1812
6399
6622
6209
5229
8299
5225
5222
6499
5920
5912
5911
6419
7020
6190
9200
1811
5210
6810
6201
7310
1709
1104
1629
3312
9511
9512
8230
6202
4933
5012
4932
4931
6311
5820