NGÀNH NGHỀ: Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Tìm thấy 91920
Phone08 3930 0246
Mã số thuế0312291805
Tên viết tắtCARMAH
Tên quốc tếCARMAH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐỨC THIỆN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0939177714
Mã số thuế0313457316
Tên viết tắtYUFENG CO.,LTD
Tên quốc tếYUFENG INFORMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:58:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01633 838324
Mã số thuế0601137055
Tên viết tắtHVVH
Tên quốc tếLITERATURE STUDY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN QUỲNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2017-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:43:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312554821
Tên viết tắtCRESPO VN CO., LTD
Tên quốc tếCRESPO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:05:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0314006588-001
Người đại diệnVŨ THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2017-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:00:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4741
4772
7729
6312
7830
4610
8532
1812
5630
7490
7810
6209
8299
5920
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
6110
6120
1811
6201
1410
7320
7310
1623
1622
3100
1621
1629
2220
3250
3313
8230
6202
6311
5820
Mã số thuế0310576146-001
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG CHƯƠNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:39:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0972425248/024777701
Mã số thuế0109667507
Tên viết tắtKYANI VIETNAM TRADING INVESTMENT
Tên quốc tếKYANI VIETNAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH VÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:18:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4651
4634
4632
4641
4663
1030
1010
1020
5590
4610
5629
8110
1812
5510
5630
4390
1811
5210
4321
7320
5610
4311
7310
1623
1073
1071
1040
1622
1621
1075
1062
8230
4299
4101
4102
Mã số thuế0314082395-001
Người đại diệnNGUYỄN CỬU LONG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:38:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0311910315
Tên viết tắtMY AN CORPORATION
Tên quốc tếMY AN SERVICE TRADING PRODUCTION CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN LÊ NAM
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2012-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 10:26:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918881507
Mã số thuế0601013927
Tên viết tắt4T.,CORP
Tên quốc tế4T EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMEN CORPORATION
Người đại diệnCAO XUÂN HUY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:29:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4762
4759
4774
4741
4761
4764
7911
4610
8532
7990
8560
6399
7912
8559
851
8551
8552
7490
7810
6209
8299
9000
7410
7020
7320
7310
8230
6202
4933
4932
4931
6311