NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản biển Tìm thấy 22017
Phone0968582277
Mã số thuế6101177886
Tên viết tắtRTCKT JSC
Tên quốc tếKON TUM RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:04:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0904578222
Mã số thuế2601041942
Tên quốc tếGREEN FARM VIET NAM INVESTMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2020-03-26
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:52:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
8299
0163
0161
0220
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1622
3100
1621
2012
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0984854361
Mã số thuế5801287586
Tên quốc tếKHAC DAU GREEN ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ KHẮC ĐẬU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:17:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01644244778
Mã số thuế5801291649
Tên quốc tếNGOC TIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0914625552
Mã số thuế1701932820
Tên viết tắtTTLHN LTD., CO
Tên quốc tếTHANH THIEN LOC H N LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2013-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0985511361
Mã số thuế5801289713
Tên quốc tếNGUYEN TRAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRAI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0902304734
Mã số thuế5801285701
Người đại diệnNguyễn Duy Minh
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:58:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2029
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0934930675
Mã số thuế3603575010
Người đại diệnHUỲNH NGỌC TÍN
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2018-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:05:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4652
4632
4641
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4741
4791
4742
4722
4772
4764
0149
1030
1010
1020
7729
7710
4312
6312
4610
5629
7990
8292
5510
7912
5229
7420
5911
9000
7020
6190
0311
0312
5210
4321
4329
1410
7212
7214
7211
7213
5610
0321
0322
7310
1104
1392
2610
1075
2023
1102
2220
1079
2100
9511
9521
0121
0128
0119
0129
0122
0150
6820
4933
4299
1061
6311
Phone0945 667 336
Mã số thuế4900809922
Tên viết tắtPHUONG NAM XNK CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG NAM XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:42:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0108356019
Tên viết tắtTHUAN PHAT SEREX CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT SERVICES EXLOITATION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN THÁI
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:07:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8532
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9311
0162
8299
5221
0161
9319
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1040
1074
1075
1080
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0118
0150
422
421
1061