NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản biển Tìm thấy 22017
Phone0985393939
Mã số thuế1801299979
Tên quốc tếKIM MINH NGUYEN LIMITED COMPANY
Người đại diệnHỒ QUỐC MINH
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2013-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:03:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4512
4530
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
4390
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2395
2511
1622
03224
3100
2599
1629
1080
422
421
4299
4101
Phone0906961258
Mã số thuế0313057999
Tên viết tắtBLUE SEA BIO CO.,LTD
Tên quốc tếBLUE SEA BIO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2014-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:41:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984971037
Mã số thuế2700577861
Tên viết tắtLIEN SON CO.,LTD
Tên quốc tếLIEN SON INVEST CONSTRUCT AND DEVELOP LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TẤT MẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:11:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
46326
46496
46494
46413
4659
4663
47733
23960
1020
77302
4312
0162
0161
55101
0810
0620
0722
4321
56101
55103
0321
0322
1621
23930
1629
2022
23920
2394
0129
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0603917911
Mã số thuế0313504573-001
Người đại diệnVŨ THỊ PHÊ
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:34:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
1030
1020
1101
8292
0162
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1104
03224
2011
1075
2023
2012
2220
2021
2100
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0118
0210
0164
Mã số thuế0201651114
Tên viết tắtDUC BAO GREEN ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếDUC BAO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THUỲ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:48:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone093 7777718
Mã số thuế3901212781-001
Người đại diệnNgô Tiến Hệ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:24:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4663
4773
4724
4772
4541
4543
9631
7730
4312
7830
4610
8532
8130
7990
5510
7912
8559
851
8551
8552
4330
6492
5914
8620
5229
5920
6619
7110
9000
7410
4390
0810
6810
4322
4321
5610
0321
4311
3100
2599
9524
6820
4933
422
421
4299
4101
5820
5811
Phone0363712359 - 09169
Mã số thuế1001015762
Người đại diệnBÙI NGỌC LÂM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2013-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:33:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0987206669
Mã số thuế5701932923
Tên quốc tếQUANG NINH HMT IMPORT EXPORT COMMERCIAL LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2018-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:03:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4543
4530
4542
1020
0161
5210
0321
0322
2710
2640
0128
4933
4931
0164