NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0936203036
Mã số thuế3301721071
Tên viết tắtTỊNH GIA PHÁT.,CO. LTD
Người đại diệnLÂM THỊ NGỌC PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Điền
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0898252566
Mã số thuế0318104459
Tên viết tắtAFC INCONS
Tên quốc tếAFC INCONS ARCHITECTURE CONSTRUCTION AND INTERIOR CORPORATION
Người đại diệnTÔ LÝ TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:24:14
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4753
5224
4312
6312
1610
5621
5629
8130
8292
8110
5630
4330
5229
8299
6619
7110
9700
7410
7020
4390
0220
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
1629
1393
9524
9522
8230
0121
0125
0119
0129
0210
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0962881189
Mã số thuế0110289673
Tên quốc tếAN PHAT COMMUNICATION AND PRINTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI TRÍ TUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0141
7729
7730
7721
7710
1610
7820
7830
4610
7990
8292
8211
1812
5510
9610
2592
9620
4330
7810
0162
0990
8299
0163
0161
7410
4390
1811
0810
0220
0722
5210
6810
4322
4321
4329
0321
0322
8219
7310
2591
1623
1073
2511
1071
1709
2593
1040
1622
1104
1702
1621
2029
1629
2022
1080
2512
2021
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
8230
0121
0128
0129
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
0164
3821
Phone0588274251
Mã số thuế0318079749
Tên viết tắtQUANG MINH WOOD PRODUCTION TRADING CO., LTD
Tên quốc tếQUANG MINH WOOD PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-14T19:38:53
Phone0968972828
Mã số thuế2902161231
Tên viết tắtMTC HOUSING.,JSC
Tên quốc tếMTC HOUSING INTERIOR ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4751
5224
4312
1610
4610
2592
4330
5229
5225
0240
7110
7410
7020
4390
0220
0231
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915622809
Mã số thuế2902177859
Tên viết tắtCÔNG TY CP CHÊ BIÊN LÂM SẢN CHẦU CƯỜNG
Tên quốc tếCHAU CUONG FOREST PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-14T11:30:38
Tên ngành nghề
4659
4653
4620
4511
4690
4663
4752
5224
7730
4312
1610
2592
4330
5229
8299
0240
4390
0899
0810
0220
5210
7120
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1622
1621
1629
4933
4932
4229
4212
4299
4101
Phone0762181471
Mã số thuế0317749574
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4663
4723
4773
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7721
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9312
9311
5229
5222
0161
6619
9319
9329
0220
0231
0311
0312
5210
6810
5610
0321
0322
1623
1622
2818
3100
1621
2813
1629
2220
8230
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
Phone0937527122
Mã số thuế3703167262
Người đại diệnVŨ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-14T06:25:37
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4632
4641
4663
4752
5224
7730
7710
6312
5621
7911
8130
5510
3011
2592
7490
7110
7410
4390
0810
0220
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2511
1622
1621
2011
3290
2012
2220
2030
1512
1820
3312
3314
3700
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0924815508
Mã số thuế2400958295
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4512
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
5629
2432
2431
2592
4330
7810
7020
0810
0220
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
1410
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
1910
3830
3812
3811
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0979843756
Mã số thuế2601099251
Tên quốc tếNAM SON FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ LIÊN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-13T17:14:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4742
4722
4751
5224
4312
1610
5621
7820
7830
4610
5629
5630
4330
8299
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
0232
4933
4932
4931
4101
4102