NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0898778989
Mã số thuế0110463579
Tên quốc tếPHU QUY LAND INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4690
4663
4759
4723
4763
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9321
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0132
4311
7310
1623
3511
1622
1621
1075
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0115
0112
0118
0210
0150
3512
6820
8121
8129
4221
4299
4101
4102
Phone0973682912
Mã số thuế0202196147
Tên viết tắtCÔNG TY GƯƠNG KÍNH CƯỜNG TÙNG
Tên quốc tếCUONG TUNG GLASS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2023-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
1610
2592
4330
0220
4329
2591
2511
2593
1622
3100
1621
2513
2599
1629
2512
2310
Phone0973431226
Mã số thuế3603927495
Tên viết tắtTIEN THANH BEAN CO., LTD
Tên quốc tếTIEN THANH BEAN TRADING AND FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2023-08-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4782
4789
4773
4785
4799
4721
4711
4781
4791
4783
4784
4722
4541
1030
1610
4610
8292
7810
6622
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0892
5210
0131
0132
1623
1622
3100
1621
2011
2012
2013
1629
2021
0232
0118
4933
0164
Phone0961426880
Mã số thuế2400950842
Người đại diệnLƯƠNG THỊ NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-12-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:18:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4513
2432
2431
2592
4330
8299
7020
0810
0220
5210
4322
4321
1410
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
Phone0899423059
Mã số thuế0318001446
Người đại diệnHUỲNH THỊ QUỲNH HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4781
4742
4543
4530
4542
5224
7730
4312
1610
7830
7990
5510
7912
3011
2592
4330
5221
7410
4390
1811
0220
5210
4322
4329
1410
5610
4311
7310
1702
1621
2829
3312
6820
5012
5011
4222
4293
4229
4299
4291
4223
Phone0966836969
Mã số thuế3801284937
Tên quốc tếBAMBOO BINH PHUOC CO., LTD
Người đại diệnDƯƠNG VĂN HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4759
4752
4753
0146
0149
0145
0141
1030
4312
1610
4330
0240
0163
7110
6920
7410
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4311
1623
1701
1077
1709
1040
1622
1104
1702
3100
1621
1629
1079
1062
0232
0126
0125
0123
0124
0129
0210
0150
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0915209959
Mã số thuế6200122020
Tên quốc tếTAM THAT BAC VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT NGA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4773
4799
4791
4772
0149
1101
4610
5629
1812
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7320
0131
0132
0322
7310
1103
1104
1102
1820
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934461851
Mã số thuế3703118522
Người đại diệnLẠI VĂN NHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4690
4663
4759
4752
4772
4543
4530
7730
4312
7820
7830
4610
0220
4311
3100
1629
0210
4933
5022
4101
4102
Phone0862273202
Mã số thuế4700291263
Người đại diệnHOÀNG NHUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4312
1610
7990
7490
0990
7110
0810
0220
0722
0730
0710
3600
6810
5610
4311
1623
1622
1621
2420
1629
0210
6820
4933
4101
4102
Phone0983596799
Mã số thuế2803066058
Người đại diệnLÊ THỊ KIM NINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4634
4690
4663
4752
4799
4520
5224
4312
1610
5621
7820
7830
5629
2592
4330
1313
7110
4390
0220
5210
6810
5610
8219
1623
1701
1709
1622
1702
1621
1629
1311
1312
2392
3830
3811
4933
4299
4101
4102
3900
3821