NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0985216220
Mã số thuế5801145101-001
Người đại diệnLÊ THỊ CHÍN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:56:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone091.9261726
Mã số thuế3602259492-001
Người đại diệnĐỖ THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone02183870111 - 091511
Mã số thuế5400352372
Tên viết tắtHTCL
Tên quốc tếHIEN TRANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2010-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:02:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913140700
Mã số thuế3702327442
Người đại diệnBÙI THỊ MINH HỒNG
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2014-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:38:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01697 159 321
Mã số thuế6101183054
Tên viết tắtTHIBI COMPANY
Tên quốc tếTHIEN BINH MECHANICAL - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG NGUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:05:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0253855389
Mã số thuế4900782163
Tên viết tắtBUI GIA XNK., JSC
Tên quốc tếBUI GIA XNK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ANH DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2015-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:15:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0603 898 979
Mã số thuế6101204603
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2016-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:08:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0533523277
Mã số thuế3200588578
Người đại diệnHồ Trần Nhật
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:54:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906067668
Mã số thuế0108279974
Tên viết tắtDONG QUAN DT CO.,LTD
Tên quốc tếDONG QUAN RESOURCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:46:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4759
4752
1050
1030
1010
1020
7730
7721
4312
1610
7911
4610
7990
7912
4330
9311
6622
0240
9639
0163
0161
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0312
0892
3600
4322
4321
4329
0322
4311
1623
1040
1622
03224
1621
1629
1080
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0230
0119
0129
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0903856572
Mã số thuế0313178256
Tên viết tắtHO TRAM INTERNATIONAL JSC
Tên quốc tếHO TRAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:01:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4541
1050
1010
1020
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
6619
0220
4322
5610
0131
4311
7310
1103
1040
1104
2012
1102
1080
1062
0210
5022
5012
4932
4931
5021
5011
421
4299
4101
1061
0164