NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 7081
Phone0971931593
Mã số thuế4700276071
Tên quốc tếECO GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Duy Tuấn
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2019-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:30:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
4330
0162
6209
0240
0163
0161
6619
0220
0231
4322
4321
6201
5610
0131
0132
0321
0322
1701
1077
1076
1040
3511
1702
1075
1080
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4221
1061
0164
Phone0904332012
Mã số thuế0105959996
Tên quốc tếVIET NAM PLANS APPLICATION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:01:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4511
4632
4663
4773
7730
4312
46101
8130
5510
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0312
4322
4321
4329
7212
7214
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1104
0232
0129
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
4293
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0909146514
Mã số thuế4201967806
Người đại diệnLÊ QUỐC THỊNH
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2022-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-06 22:05:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
0170
2395
1077
1071
1076
1040
1072
2391
2393
2399
2410
1080
1079
1062
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế2802527845
Người đại diệnĐỗ Như Giáp
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:42:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4634
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
7911
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4229
4212
4299
0164
Phone0988906555
Mã số thuế4601184165
Tên viết tắtLE TONKIN
Tên quốc tếLE TONKIN IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGỌC TRINH
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2014-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:37:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02432232333
Mã số thuế0110138924
Tên quốc tếHOANG DUNG INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-07 08:32:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4773
4771
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1030
6312
5621
4513
4610
8532
5629
1812
5510
5630
9610
7912
9620
1313
7490
9321
6209
5229
8299
5221
6619
9000
7410
9329
1811
6810
6201
1410
7211
5610
7310
1394
2816
2731
2750
2818
1392
2817
3091
2640
2599
1629
2399
1420
1311
1393
2651
2630
1430
1391
1312
3092
0232
8230
0121
0118
6202
6820
4933
4932
4931
4299
4101
6311
5820
Phone0868251666
Mã số thuế0106044737
Tên quốc tếTTL VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LÝ
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:24:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4632
4690
4663
4752
4789
4773
4512
4761
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1610
7911
4513
7990
8292
8211
1812
7912
2592
4330
8299
6619
7410
4390
1811
0220
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
2610
2620
2023
2513
2029
2599
1629
2630
2512
3830
3811
0232
0128
0122
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0989891972
Mã số thuế4900887399
Tên viết tắtPVNER.,JSC
Tên quốc tếPLANT VARIETIES NORTH EAST REGION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2022-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-08 20:43:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mobile0912502976
Mã số thuế0500589552
Người đại diệnĐẶNG VĂN VỊNH
Ngày thành lập2008-07-09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4620
4632
4663
4723
4722
0146
4312
7911
5510
5630
7912
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5610
0131
0132
4311
1622
1629
2392
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0122
0210
0150
4933
4932
0164
Phone0369933880
Mobile0369.933.880
Mã số thuế0110563968
Người đại diệnNGHIÊM ĐÌNH THẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2023-12-08T04:09:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4711
4741
4730
4761
4724
4791
4784
4742
4763
4722
4764
4751
5224
4312
5590
6312
1610
5621
4610
5629
8292
5510
5630
6399
2592
4330
7810
6209
5229
8299
5225
5222
0240
8220
7110
7410
6120
6130
9329
4390
0899
0810
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2610
2013
1629
2220
2790
0232
8230
6820
4933
4912
5022
4229
4299
4101
4102