NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai Tìm thấy 14045
Phone0902 289 848
Mã số thuế2500564858
Tên viết tắtVINH HAI GREEN AGRICULTURAL CO.,LTD
Tên quốc tếVINH HAI GREEN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2016-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:37:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0942429929
Mã số thuế1601983003
Tên quốc tếNGUYEN THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201578182
Tên viết tắtQUANG NGA TRACO
Tên quốc tếQUANG NGA TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ XUÂN NGA
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2014-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:33:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone028 73000082
Mã số thuế0314781379
Tên quốc tếHHL AGRICULTURE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnHOÀNG MINH QUỐC TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:35:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
7110
1811
0220
0231
0311
0312
7320
0131
0321
0322
7310
0170
03224
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
6820
4101
0164
Phone0313797088/3510333
Mã số thuế0200736968
Tên viết tắtTHIEN CUU LONG CO., LTD.
Tên quốc tếTHIEN CUU LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN CỬU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:46:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4511
4634
4632
4512
2396
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4513
4610
5510
4330
5229
7110
4390
0810
0220
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3830
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0115
0210
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Phone0369373639
Mã số thuế0316802338
Tên viết tắtCÔNG TY TRANG HỒ
Tên quốc tếTRANG HO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC QUÝ
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:55:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
5225
0240
0163
0161
9000
0220
0231
0311
0312
5210
0321
0322
0170
1623
2395
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone09635483840166611056
Mã số thuế0108163225
Tên quốc tếLE NGUYEN H&H INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:47:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0141
4312
4513
4610
2592
4330
8299
4390
0220
4322
4321
4329
4311
2591
3830
3812
3811
0121
0119
0124
0210
4933
4932
421
4299
4101
Mã số thuế0108176457
Tên viết tắtPHUONG NAM SEAFOOD CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG NAM SEAFOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:49:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
0162
8299
0163
0161
0311
0312
7320
5610
0321
0322
7310
1040
03224
1075
1079
1062
8230
0121
0119
0111
0118
0150
4933
4932
Phone0936 749929
Mã số thuế0108687684-001
Người đại diệnNGUYỄN DUY HÀ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2019-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:42:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
0162
8299
0163
0161
3600
7212
7214
0321
0322
2011
3290
2023
2012
1080
1079
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
0164
3822
3821
Mã số thuế0107476553
Tên quốc tếDAI PHAT BIOLOGICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ QUỲNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:38:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0161
0131
03224
2012
2029
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150