NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi gia cầm Tìm thấy 28415
Phone0969668331
Mã số thuế1501023433
Người đại diệnNguyễn Quốc Thái
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2015-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:11:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4799
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
1010
7729
7730
7721
7710
4513
4610
0162
0810
5210
0131
1104
2023
Phone0969910976
Mã số thuế0314307899-002
Người đại diệnTRẦN NGỌC TRÂM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2018-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:52:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4773
4771
4721
4711
4730
4761
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4330
0162
5221
0161
4390
4322
4321
1410
0131
0322
4311
1520
1392
1512
0121
0128
0119
0118
0210
0150
4933
4101
Phone0942998883 0962122
Mã số thuế5300731708
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:35:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314652422-001
Tên viết tắtCU CHI BRANCH - FARMER - FARM CO.,LTD
Tên quốc tếCU CHI BRANCH - FARMER - FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ PHƯƠNG MAI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:22:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
4610
0322
0121
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0984644622
Mã số thuế3900923743
Tên viết tắtCTCP NHẬT TÂN
Tên quốc tếNHAT TAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG CẨM
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu
Ngày thành lập2010-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:28:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0985888285
Mã số thuế5300725126
Người đại diệnĐoàn Văn Đoan
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:18:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4663
5224
0146
0149
0145
7710
5621
5510
6492
0162
5229
5221
0163
0161
9000
0312
5210
5610
0131
0322
03224
0121
0128
0129
0210
0150
4933
4912
4932
4299
4101
Phone0913193381
Mã số thuế3603799980
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN THÂN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:38:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313449361
Tên quốc tếTAN LUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tấn Luyện
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 00:01:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0975951118
Mã số thuế5300677899
Người đại diệnMAI MẠNH LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bát Xát
Ngày thành lập2014-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:25:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4620
4663
4520
0146
0145
7730
7710
4312
5621
7911
7990
5510
2592
8559
4330
8299
0810
0220
0231
0722
0710
0520
3600
4322
4321
2220
3314
3830
3700
3812
3811
0230
0210
4933
4912
8129
422
421
3900
3822
3821