NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Mã số thuế0314486302
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV FIDE
Tên quốc tếFIDE CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LỰC
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:50:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0942919826
Mã số thuế1701941092
Người đại diệnNGUYỄN DUY HUYNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2014-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:47:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0210 6589866
Mã số thuế2600957193
Người đại diệnHOÀNG MINH TOÀN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:11:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4722
5224
0149
1010
7730
7721
7710
4312
5590
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8560
5510
7912
8559
8551
8552
4330
8730
8790
7490
8710
9900
7810
6622
7010
0162
0990
8299
5221
0240
0163
0161
7110
6910
7410
7500
8890
7020
4390
0810
0220
0231
0710
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
1104
03224
1080
0230
8230
0210
0150
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0988766200
Mã số thuế6101284479
Tên viết tắtNGOC LINH LEGEND GROUP JSC
Tên quốc tếNGOC LINH LEGEND GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2021-08-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:26:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0908915386
Mã số thuế6001664043
Người đại diệnĐẶNG XUÂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất bao bì bằng gỗ
Ngày thành lập2019-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-15 21:45:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0978699888
Mã số thuế6101282785
Người đại diệnPHẠM QUANG HUY
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2021-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:03:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4330
6491
5229
0990
8299
6920
0899
0810
0220
0891
0231
0730
0710
0892
4322
4321
4311
1623
3511
1622
1104
3100
2012
1102
1629
1080
1079
0121
0125
0128
0129
0210
0150
3512
4933
4222
4229
4212
4299
4291
4101
Mã số thuế0311099601
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT HOÀNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:11:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02838477757
Mã số thuế3600449699
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÂM
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập1999-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:54:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4513
4610
8130
7990
8110
5510
7912
2432
2592
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0892
3600
6810
4329
0131
4311
2591
2395
1709
3212
3211
2420
2012
2391
2599
2399
2220
2310
2392
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0982450229
Mã số thuế6101196670
Tên viết tắtSTK JSC
Tên quốc tếSAM NGOC LINH TU MO RONG KON TUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:31:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4785
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4761
4724
4753
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9312
9311
9321
9411
9499
9103
0162
0240
0163
0161
9000
9319
9329
4390
0220
0231
5210
4329
5610
0131
0132
2591
1623
1071
1622
3100
1621
2219
1629
2220
1080
1079
2100
1062
0232
0126
0127
0128
0129
0210
0150
4933
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0345018618
Mã số thuế0314846298
Tên viết tắtWINFEED VN., JSC
Tên quốc tếWINFEED VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2018-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:30:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4719
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
8211
8512
8511
4330
0162
0163
0161
4321
4329
5610
0321
0322
4311
8219
1040
1074
1080
1062
0150
4933
4229
4212
4299
4101
4102
1061
0164