NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa Tìm thấy 9646
Phone0915 485368
Mã số thuế5600182086
Người đại diệnPHÙNG VĂN NĂM (PHÙNG BÁ NĂM)
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2007-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:52:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2400425339
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2008-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:43:36
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
1610
8292
5510
4330
8299
4390
0899
0810
0220
0231
0710
4322
4321
4329
5610
4311
1520
2391
2393
2220
1080
1512
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0232
1511
0128
0119
0210
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913308285
Mã số thuế2600912851
Tên viết tắtFORIMEX VIET NAM JSC
Tên quốc tếFORIMEX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:59:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
1101
1610
5621
5510
1313
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0903184886 - 0963
Mã số thuế0901018235
Tên quốc tếPHU CUONG HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO ANH THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2017-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:06:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4789
4719
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0312
0131
0322
1040
03224
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0919737919
Mã số thuế0108198764
Tên viết tắtKI MINH NGOC CO .,LTD
Tên quốc tếKI MINH NGOC TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN TẤT THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:14:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4799
4719
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
5630
0162
5229
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
2829
2023
2391
2029
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4101
0164
Phone0932759142
Mã số thuế3603543594
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:06:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0987341749
Mã số thuế5801290740
Tên quốc tếVAN KY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhùng Văn Kỳ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201650791
Tên viết tắtMTXQH ECG., JSC
Tên quốc tếQUYNH HOAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:26:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4610
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
2100
0230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Phone01697117168
Mã số thuế2300897553
Tên viết tắtHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếHOANG CHAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ LOAN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:41:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế3502271464
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2014-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:17:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
8532
8130
4330
0162
0161
7410
0810
0220
4322
4321
4329
4311
3811
0121
0126
0125
0123
0124
0210
422
421
4299
4101