NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Mã số thuế0313464842
Tên quốc tếNGUYEN BAY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG BẢY
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:48:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0981642840
Mã số thuế0313705946-004
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:57:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4641
4723
4789
4721
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0162
0163
0161
5610
0131
1071
0128
0113
0118
0164
Mã số thuế1101811969
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-20 04:58:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
5510
5630
9610
4330
9311
0162
0240
9633
0163
0161
9329
4390
0810
0220
0231
0312
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
0322
4311
1701
1709
1622
1104
1702
1520
03224
1621
1075
2013
2212
1629
1080
1512
2392
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0908866677
Mã số thuế5801219138
Tên viết tắtCADA FARM
Tên quốc tếCAT DANG FARM LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2013-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5621
5629
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0312
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1080
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
422
4299
4101
0164
Phone0983095234
Mã số thuế5801287917
Tên quốc tếTRUONG SINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979869188
Mã số thuế0107345046
Tên viết tắtAMVIT.,JSC
Tên quốc tếAMVIT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:36:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0966 110 692
Mã số thuế0106901117
Tên quốc tế678 TRADING AND INVESTMENT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG DIỆU LINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:55:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4742
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7410
4390
0810
0220
0620
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0979393227
Mã số thuế5801290268
Tên quốc tếNGOC HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:54:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913694117
Mã số thuế5801283292
Tên quốc tếLANG NIEP ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLĂNG VĂN NIỆP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0433115291
Mã số thuế0106324325
Tên viết tắtGAPCARE VN CO.,LTD
Tên quốc tếGAPCARE VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
5510
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
0231
7120
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1040
1075
1062
3313
8230
0121
0128
0118
0210
0150
422
421
4299
1061