NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Phone0676539888
Mã số thuế1402036382
Tên viết tắtCTY TNHH TVHTKTNN ĐỒNG THÁP
Người đại diệnChâu Thái Sơn
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:01:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0163
0161
0220
0231
0131
0170
2011
2012
0230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Mã số thuế0106827752-008
Tên viết tắtVINECO - KHÁNH HÒA
Tên quốc tếKHANH HOA BRANCH OF VINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HOA XIM
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:57:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
7490
0162
8299
0163
0161
721
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0904593982
Mã số thuế0106188672
Tên viết tắtPMED., LTD
Tên quốc tếHAI DUONG XANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
4513
8130
5510
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1072
2610
2817
2620
1074
1075
2640
2630
1080
1079
1062
0127
0128
0129
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0913235062
Mã số thuế0107052603
Tên viết tắtVIGO HTA CO.,LTD
Tên quốc tếVIGO HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRỌNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:24:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911769100
Mã số thuế3002070872
Tên viết tắtNÔNG SẢN PHÚC TRẠCH JSC
Tên quốc tếPHUC TRACH AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:18:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1610
0162
5229
0161
0220
0231
1410
1073
1622
1104
3100
1621
1102
1629
1079
1430
0230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0975 963 939
Mã số thuế4601545693
Tên quốc tếTHT TRADING AND INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-09-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4663
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8610
0162
8299
0161
4390
8699
0810
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988727915
Mã số thuế3001943757
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV ĐTTM & PTNN ĐÔNG Á
Người đại diệnHOÀNG TRUNG DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:25:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106569861
Tên viết tắtRURAL JOB., JSC
Tên quốc tếRURAL JOB DEVELOPMENT AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THOA
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:07:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4762
4741
4761
7730
8532
8560
8559
0162
6209
8299
6201
1410
1392
2610
2620
1430
3313
0111
6202
4933
4932
4931
5820
Phone0869621126
Mã số thuế0108016862
Tên viết tắtHBLT CONSTRUCTION .,JSC
Tên quốc tếHBLT CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DANH BÍCH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:51:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4641
2396
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
1610
5621
5629
8560
1812
5630
2592
851
4330
8620
0162
0240
9633
9632
0161
7110
7410
9329
4390
8699
1811
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
1621
1629
1820
3830
3812
3811
6820
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0104623880
Tên viết tắtNGA TRUNG CO., LTD
Tên quốc tếNGA TRUNG CONSULTANT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỮU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2010-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:31:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4773
4711
4741
4530
7730
4312
46101
7911
1812
0162
7020
1811
0810
0710
4322
46102
7320
4311
1623
2395
1622
2610
1629
1391
2392
3530
8230
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
0164