NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Mã số thuế4601145374-001
Người đại diệnTRẦN MINH THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:07:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4719
4721
4741
4724
4722
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
8531
5510
851
8520
4330
0162
6209
0163
0161
6110
6120
0220
0231
5210
4322
4321
5610
0131
0322
4311
7310
1104
1080
1079
8230
0121
0118
0210
6202
4933
421
4299
4101
Phone0899886579
Mã số thuế4001183466
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH SÁNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2019-06-27
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:29:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0925 193 959
Mã số thuế4500574401
Tên viết tắtPHUONG PHUONG TIEN CO.,LTD
Tên quốc tếPHUONG PHUONG TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÃ MÃN SUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Phước - Thuận Nam
Ngày thành lập2014-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:08:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0105937110
Tên viết tắtPHAM GIA TAD., JSC
Tên quốc tếPHAM GIA TRADE AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:42:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105187179
Tên viết tắtMIHUCA .,LTD
Tên quốc tếMIHUCA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN MINH
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2011-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:19:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4511
4632
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
7710
4513
0162
0161
0131
1080
0113
0112
4933
4932
4931
Mã số thuế0108164564
Tên quốc tếTAN BINH MINH NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2018-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:45:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0975970644
Mã số thuế0106293719
Tên quốc tếDAC VAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnKhuất Thị Sáng
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:08:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4752
4719
4721
4722
1050
4312
5621
5510
4330
0162
8299
0161
5210
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2392
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0985936787
Mã số thuế5801289833
Tên quốc tếTRAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Văn Phương
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:48:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế4201660772
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:04:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164