NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ trồng trọt Tìm thấy 32511
Phone0906570110
Mã số thuế4900664473
Người đại diệnĐINH THỊ THU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2011-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:49:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone02193826678 0942986
Mã số thuế5100315718
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THỊNH KỲ VIÊN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG.
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2010-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:53:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986 215369
Mã số thuế2802214031
Tên quốc tếXUAN PHU AGRICULTURAL INDUSTRY SERVICES TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Bá Chiều
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2014-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:16:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
1629
1080
0121
0128
0119
0129
0114
0118
0210
4933
1061
0164
Mã số thuế0310820041
Tên quốc tếSASUKE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SASUKE
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thủ Đức
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2021-12-22 00:09:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4722
0146
0141
4312
4610
8211
5510
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0891
4322
4321
4329
721
5610
0131
4311
0170
1702
2824
2710
2012
1080
1062
0121
0125
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0987 369 073
Mã số thuế2300705149
Tên quốc tếVIET PHUC VARIETY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THIỆN KIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2012-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:41:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0948996993
Mã số thuế6300281264
Tên viết tắtANT JSC
Tên quốc tếANT PESTICITE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:04:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936 161 000
Mã số thuế5801375881
Tên viết tắtVIETNAM THEACEAE JSC.
Tên quốc tếVIETNAM THEACEAE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẦU QUỐC THƯỞNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:06:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01688393310
Mã số thuế3901163301
Người đại diệnLÊ THÀNH THÁI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2013-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:59:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0916968578
Mã số thuế0313475019
Tên viết tắtORION STAR JSC
Tên quốc tếORION STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thùy Giang
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:42:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4663
4512
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
7730
7710
4312
4610
5510
5630
4330
8730
7490
8610
8710
8620
8692
0162
5229
0990
0910
0240
0163
0161
7410
4390
0810
0610
0220
0891
0231
0893
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
03224
3700
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821