NGÀNH NGHỀ: Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Tìm thấy 15243
Mã số thuế4601546577
Người đại diệnTRẦN THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2019-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 05:10:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4753
4722
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
5621
5629
8110
1812
5510
5630
2592
4330
7490
0162
5229
8299
5225
5221
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2395
1103
2511
1071
1076
2593
1040
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2012
2013
1102
2599
1629
2220
2022
1080
1079
2021
2100
1062
0127
0128
0129
0118
0150
6820
4933
5012
4922
4929
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0437226250/091634978
Mã số thuế0106088660
Tên viết tắtTHANG LONG INDUSTRY., JSC
Tên quốc tếTHANG LONG INDUSTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO TRỌNG QUYNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4512
4530
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8110
1812
2432
2431
2592
4330
7490
9311
9321
7810
0162
5229
8299
0163
0161
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2511
1104
2420
2829
2220
2410
2651
2512
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0121
4933
4932
8121
8129
4293
4292
4299
4291
0164
3900
3822
3821
Phone0969 078 066
Mã số thuế6400397262
Tên viết tắtVIGREEN FERTILIZER.,JSC
Tên quốc tếVIGREEN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THƠ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2022-02-15 00:28:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4711
1030
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0112
0210
0164
Phone0939353535
Mã số thuế3301646794
Người đại diệnTRƯƠNG NHƯ MÙI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2019-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 07:20:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0974018946
Mã số thuế2100644347
Tên viết tắtTRAVINH FARM
Tên quốc tếTRAVINH FARM CO., LTD
Người đại diệnTHẠCH THI CHAL THI
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành
Ngày thành lập2019-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 17:56:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982912990
Mã số thuế1501094586
Tên quốc tếMP AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNG NGA
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:31:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0146
0145
0141
1030
1010
4610
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
1061
0164
Phone0901309017
Mã số thuế0316779015
Tên viết tắtSUPER FOODS
Tên quốc tếSUPER FOODS HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE DEVELOPMENT ADVISORY AND RESEARCH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC CẨM TIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:26:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
1020
8292
7490
0163
0161
7410
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
3290
2100
3530
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
4222
4221
0164
Phone0903 454 037
Mã số thuế0312817855
Người đại diệnNGUYỄN THANH LIÊM
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
4752
4773
2396
7730
7710
4312
1610
7830
8130
4330
0161
7110
7410
4390
7120
4329
0131
0132
4311
2395
1629
2394
0119
0118
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0869140979
Mã số thuế3901308356
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT&VT PHÚC TÂM
Tên quốc tếPHUC TAM TRANSPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:24:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4789
4785
4719
4721
4711
4781
4722
4541
4530
4520
5224
0146
0145
7730
7740
7721
7710
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
7490
8610
9312
9311
7810
9420
6622
5229
8299
8291
5225
5221
9639
6619
9319
9101
8810
8890
7020
9329
5819
8699
1811
5210
6810
6612
7320
5610
0131
0132
7310
2511
1622
1104
1820
8230
0121
0125
0128
0119
0129
0210
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5813
5811
Phone0828022643
Mã số thuế3502310579
Tên viết tắtHAPPY FARM CO., LTD
Tên quốc tếHAPPY FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẢO VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2016-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:41:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4722
0146
0141
1030
1010
5621
4610
5630
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164