NGÀNH NGHỀ: Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Tìm thấy 15243
Phone0983153365
Mã số thuế2301319178
Tên viết tắtVINTA VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếVINTA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-11
Thay đổi giấy phép2025-02-11T14:14:50
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4312
4610
8130
1812
4330
7490
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
3100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailanthinhts2025@gmail.com
Phone0369771117
Mã số thuế1602191427
Người đại diệnNGUYỄN KIM TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-02-09
Thay đổi giấy phép2025-02-09T18:11:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4663
4752
7730
7710
4312
1610
7820
7830
8130
4330
7110
0810
0220
0231
3600
4322
4321
0131
0132
4311
3511
1621
3312
3314
3812
3811
0119
0129
0118
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailgreenlives.ltd.acc@gmail.com
Phone0978894501
Mã số thuế0110950406
Tên quốc tếGREENLIVES LANDSCAPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T18:14:59
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5320
1610
0162
5229
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
1061
0164
Emailthienduocviet@gmail.com
Phone0989149930
Mã số thuế0110950491
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T18:14:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4610
8292
9610
8299
0161
7212
0131
0132
2023
1079
2100
0128
0119
Phone0972862508
Mã số thuế6200125092
Tên quốc tếLC CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T17:44:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4761
1030
1010
7730
7710
4312
2592
0162
8299
0163
0161
4390
0810
5210
4322
4329
5610
0131
0132
4311
2395
1079
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0913809262
Mã số thuế3801311796
Tên viết tắtBINH PHUOC ECO GARDEN JSC
Tên quốc tếBINH PHUOC ECOLOGY GARDEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T15:14:32
Emailhuen24@gmail.com
Phone0939798382
Mã số thuế4101651005
Tên viết tắtTƯ VẤN XÂY LẮP ACC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T13:44:31
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
2396
7710
4312
1610
8130
4330
7110
7410
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
0131
0132
4311
1623
1622
1629
0210
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0909136283
Mã số thuế0318829310
Tên viết tắtDULA GROUP
Tên quốc tếDULA GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠITHỊHƯƠNGDUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T11:44:43
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4759
4774
4773
4771
4719
4761
4722
4772
4764
9631
1030
5590
4610
8560
5510
5630
8559
8551
8552
9639
9000
7410
9329
5210
1410
5610
0132
1071
1104
1074
2023
1079
1512
0129
6820
8121
Phone0918062689
Mã số thuế0318828959
Tên viết tắtVIET - CAM ORGANIC AGRI. CO.,LTD
Tên quốc tếVIET - CAM HIGH TECHNOLOGY ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TƯỜNG VÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T10:15:10
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
1030
1010
1020
7730
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0893
0311
0312
5210
6810
7214
0131
0132
0321
0322
0170
1071
1040
1104
1072
1075
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0839868768
Mã số thuế0801438490
Tên viết tắtASALA
Tên quốc tếASALA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ LAM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T15:41:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4719
4711
4722
4772
4530
5224
1030
1020
4312
7820
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8560
1812
5510
7912
8559
8521
8522
8523
4330
8010
8710
7810
5229
8299
7110
4390
1811
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
7310
2819
2023
3250
2100
1820
3700
0232
0128
0119
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102