NGÀNH NGHỀ: Trồng cây có hạt chứa dầu Tìm thấy 10214
Phone0913892849
Mã số thuế1900595640
Tên viết tắtRTC BACLIEU.,JSC
Tên quốc tếBAC LIEU RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIM NHÃN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2015-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:17:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0903472722
Mã số thuế0107412944
Tên quốc tếHOP THINH VIET NAM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4641
4663
4759
4752
4782
4753
4742
4751
4530
4520
5224
0146
0149
7730
4312
7820
7830
4610
8130
8020
5510
5630
9610
2431
2592
4330
9311
0162
6209
8299
0161
7410
9329
4390
0899
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0132
4311
2591
1701
2511
2593
1702
2011
2620
2012
2013
2220
2410
2022
2512
2021
3311
3312
3314
3319
3830
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
8121
8129
4293
4292
4299
4291
3900
Phone0923178548
Mã số thuế3603314587
Tên quốc tếTRAN QUOC HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-05-31 04:09:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0945877878
Mã số thuế0316116297
Tên viết tắtXANH VIETNAM
Tên quốc tếXANH VIETNAM RICE STRAW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2020-01-15
Thay đổi giấy phép2023-07-14 22:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4782
4789
4773
4771
4721
4711
4722
4751
1050
1030
1010
1020
1610
4610
1313
7490
8299
1623
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2393
2599
1629
2220
1311
1062
1312
1512
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
3821
Mã số thuế0201651114
Tên viết tắtDUC BAO GREEN ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếDUC BAO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THUỲ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:48:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0108133742
Tên quốc tếAT VIET NAM GREEN FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:05:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
5229
8299
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone05013543123 - 0935
Mã số thuế6400366271
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHIẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2017-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:00:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906776066
Mã số thuế0312011656-001
Người đại diệnLÊ NA
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:34:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4762
4723
4773
4771
4741
4761
4742
4772
4764
0161
6619
7020
0131
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
8129
Mã số thuế0313461136
Tên quốc tếNGO NGHIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ NGHIÊM
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:26:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106438379
Tên viết tắtEUROVIET CO .,LTD
Tên quốc tếEURO VIET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN KHÁI
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:05:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4742
4763
4722
1030
7911
4610
7990
7912
2592
0162
5229
8299
0161
8230
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118