NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0945454553
Mã số thuế1602188858
Tên viết tắtCTY TNHH NN VÀ CÔNG NGHỆ CAO VINH PHÁT
Người đại diệnNGÔ VĂN BÉ SÁU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-12-01
Thay đổi giấy phép2024-12-01T09:09:55
Mã số thuế0110919646
Tên viết tắtPLN.,CORP
Tên quốc tếPHUC LOC NINH I TM CORPORATION
Người đại diệnBÙI QUỐC KHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:41:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1050
1030
1010
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
2420
1074
1075
2391
1920
2599
2399
2410
2022
1910
1080
2100
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0914504777
Mã số thuế2902207542
Người đại diệnTRẦN ĐỨC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0982400400
Mã số thuế3703271270
Tên viết tắtSHT AGRICO AGRICULTURALINVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSHT AGRICO AGRICULTURAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T22:10:02
Tên ngành nghề
4620
0149
0141
4312
4330
4390
0220
4322
4321
4329
4311
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0318785631
Tên viết tắtSKY VTETNAM AVIATION
Tên quốc tếSKY VIETNAM AVIATION TRAINING AND MANPOWER SUPPLY ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:41
Tên ngành nghề
4633
4662
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4753
4791
4784
4312
7820
7830
8560
5630
4330
1313
7810
5229
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
EmailNguyengiathin@gmail.com
Phone0583421989
Mã số thuế0110913605
Tên viết tắtMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY CO., LTD
Tên quốc tếMINH AN AGRICULTURE AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIA THÌN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:40:30
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110909581
Tên viết tắtGREEN LEAF GLOBAL TRADING ., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:07
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0879040496
Mã số thuế1001288022
Người đại diệnĐÀO TRỌNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T13:40:27
Emailfacofood.vn@gmail.com
Phone0988088328
Mã số thuế0110909334
Tên quốc tếFACO FOOD VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
Phone0939502572
Mã số thuế6300374208
Tên viết tắtTAM ANH HAU GIANG CO., LTD
Tên quốc tếTAM ANH HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
0163
0161
7214
0131
0132
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164