NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Mã số thuế0315169747
Tên viết tắtABC INT AGRI INVESTMENT JSC
Tên quốc tếABC INTERNATIONAL AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN LÊ KÍNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:56:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4752
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4312
7911
4513
4610
8130
7990
5510
7912
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
6612
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
2012
3250
1080
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0917919999
Mã số thuế1801337832
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2014-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:11:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
5510
0162
0163
0161
0810
6810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Phone0943188168/096910260
Mã số thuế0106773024
Tên quốc tếMAMI FARM VIETNAM HIGH-TECH AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HIỂU BIẾT
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:10:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4789
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8130
7490
0162
8299
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0971262783
Mã số thuế2902023841
Người đại diệnĐặng Thị Tâm
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2019-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:40:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0146
1050
1030
1010
1020
5510
5630
0220
0312
5610
0321
0322
1623
1701
1071
1709
1040
1702
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0963250139
Mã số thuế6001554072
Tên viết tắtVADL CO., LTD
Tên quốc tếVIET ANH DAK LAK SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-04-27 10:24:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4752
4773
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1010
4312
4330
0240
0810
0220
0131
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
4101
Phone0989 107 409
Mã số thuế0107723812
Tên quốc tếTIEN THANH AGRICULTURAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Công Thành
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:15:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0908122127 - 0967
Mã số thuế6000782887
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HOÀNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2009-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:43:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4652
4632
4663
0146
1030
7730
7710
4312
1610
5510
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
0810
5610
0131
0132
0322
4311
2395
2511
3100
2013
2219
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
0164
Phone0909793883
Mã số thuế0108308135
Tên viết tắtGREEN FAMOUS CO., LTD
Tên quốc tếGREEN FAMOUS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY DUNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:57:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4641
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
7911
4610
7990
5630
6399
7912
8559
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
7420
7410
7500
7020
0220
0231
0311
0312
3600
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1071
1040
1072
2825
2821
1074
1075
2023
2012
1080
1079
2021
2100
1062
2394
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
1061
6311
0164
Phone0937607489
Mã số thuế5901172204
Người đại diệnCÁP TRƯƠNG QUỐC HIẾU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:36:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4690
4663
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
0312
6810
7214
0131
0132
0322
3511
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
3512
6820
0164
Phone0866890413
Mã số thuế2300922993
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2015-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:21:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
0162
0240
0163
0161
7110
0220
0231
0311
0312
4321
0131
0132
0321
0322
0170
3830
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821