NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0908358863
Mã số thuế0105909353
Tên viết tắtVIETTHAI TRADING., JSC
Tên quốc tếVIET THAI INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỦY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:07:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4759
4752
4789
4773
4799
4781
4761
4791
4784
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
5590
7820
7830
7911
5629
7990
8292
8560
5510
7912
8559
8551
8552
7490
7810
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
8699
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
5210
6810
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
0164
Phone0972578692
Mã số thuế0107583763
Tên viết tắtTADY TRAVEL AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTADY TRAVEL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐẠT
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:36:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
0162
6209
5229
8299
0240
9633
9632
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
7310
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4932
4931
6311
0164
Phone0919927572
Mã số thuế0106690699
Tên viết tắtTEAD VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM NEW TECHNOLOGIES INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY LINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:53:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4721
4711
4761
4791
4722
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
4610
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
9610
7912
8551
9620
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0231
3600
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
8219
1623
2395
1622
3100
1629
1430
9511
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0127
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0981004573
Mã số thuế0108119018
Tên viết tắtCARISMA HOLDING., JSC
Tên quốc tếCARISMA HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:54:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4659
4634
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4711
4724
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
7490
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1103
1073
1071
1622
1104
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02439429391
Mã số thuế0101619491
Tên viết tắtDAI PHAT D&I CO., LTD
Tên quốc tếDAI PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đăng Tuấn
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2005-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:00:46
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4610
8533
8531
8532
7990
5510
6492
0162
5229
8299
0161
7020
6190
6810
5610
9512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
Phone0985536188
Mã số thuế2400723920
Tên viết tắtKIM TAN MINH CO.,LTD
Tên quốc tếKIM TAN MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ KIMTRẦN TRỌNG TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:39:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5510
9610
6399
7912
9620
7490
0162
0161
8810
8890
7020
9329
0810
3600
5610
0321
0322
1073
1071
1040
3511
1072
2011
1074
1075
2012
1080
1079
1062
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
1061
3900
3822
3821
Phone0965348688
Mã số thuế0101414769
Tên quốc tếTHANH HA TRADING AND INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CẢNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2008-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:48:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
4330
7810
6209
8299
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3511
1062
3312
9511
3314
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0904144388
Mã số thuế0108203164
Tên quốc tếTHU DO INVESTMENT AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Lê Minh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:15:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0983043242
Mã số thuế0106314768
Tên viết tắtTUONG AN INVEST ., JSC
Tên quốc tếTUONG AN TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:47:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4759
4773
4741
4512
4742
4541
4543
4530
7911
4513
4610
5510
7912
7490
9311
8299
6619
7110
9329
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
6810
1410
5610
0131
0132
0321
0322
2011
2012
1420
2022
1430
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987 264 888
Mã số thuế0106665999
Tên viết tắtECS GLOBAL DECAS.,JSC
Tên quốc tếECS GLOBAL DEVELOPMENT OF BUSINESS CHOICES AND SUPPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Trường
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:47:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4751
0146
0145
0141
1030
1020
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1040
1622
1621
1629
0230
0121
0127
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
0164