NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone036 4319434
Mã số thuế5801505812
Tên viết tắtBLM COMPANY
Tên quốc tếBLM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƠ MU K' BƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:48:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4719
4721
4722
1030
4330
8299
0161
7110
7410
4390
4322
0131
0132
1629
1079
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0122
0116
0118
0210
0150
4933
4299
4101
4102
Phone0912796590
Mã số thuế6200120263
Tên viết tắtTSC
Người đại diệnĐỖ MINH TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2022-10-28
Thay đổi giấy phép2023-07-07 03:34:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế6100220923-001
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2022-01-26
Thay đổi giấy phép2023-07-07 04:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4773
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
5629
5630
9499
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone02436871111
Mã số thuế0109896049
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN GIÁP
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2022-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-10 02:24:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
0149
1030
1010
1020
4610
8130
8292
7490
8299
0163
0161
7214
0131
0132
0322
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0115
0112
0118
0150
0164
Phone0973438683
Mã số thuế2802857096
Tên quốc tếTH TECHNICAL AND TRADING, SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2020-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-13 21:00:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8130
0162
0163
0161
0311
0312
7212
7214
7211
7221
7213
0131
0132
0321
0322
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone(028) 38633323
Mã số thuế0316087550
Tên viết tắtHI-TTD
Tên quốc tếTTD HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE - SEA FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẬU TIẾN DŨNGNGUYỄN BÁ TIẾN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2019-12-30
Thay đổi giấy phép2023-07-14 23:44:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0990
0899
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
6810
7214
7213
0131
0132
0321
0322
2011
2012
2029
1080
2021
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
3900
Phone0943741717
Mã số thuế6400445011
Tên viết tắtTAM NONG CO.,LTD
Tên quốc tếTAM NONG FORESTRY ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÂN
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2022-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-09 20:29:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912481999
Mã số thuế0109074218
Tên quốc tếTRAM TUE HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HƯỞNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2020-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:43:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4752
4789
4773
4772
5224
4312
5590
6312
1610
5621
4610
5629
8130
8560
5510
5630
8559
8551
8552
4330
7490
6209
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
1623
1622
1621
2029
1629
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0789032032
Mã số thuế0108246055
Tên viết tắtVINA SANDALWOOD .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SANDAL WOOD JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN VIẾT
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:36:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1101
5590
1610
5621
8541
8531
8542
5629
8560
5510
5630
8512
8511
8521
8730
8710
0162
0240
0163
0161
7110
7020
0220
0231
7222
7221
5610
0131
0132
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2821
1074
1075
2023
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0366481929
Mã số thuế4601588538
Tên viết tắtPIPI APOLLO.,JSC
Tên quốc tếPIPI APOLLO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG XUÂN KỲ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2022-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-10 02:23:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
5621
4610
5629
5630
0162
5229
0163
0161
5210
7214
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
1061
0164