NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0913705384
Mã số thuế3002181332
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2020-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:40:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4719
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
4312
4330
7490
0162
0240
0163
0161
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
4311
1080
3312
3313
3319
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901 458 777
Mã số thuế0314011122
Người đại diệnHUỲNH THIẾU DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-09-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:23:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7911
7990
7912
0162
5229
5221
5222
0163
0161
0311
0312
5210
0131
0321
0322
2821
2012
1629
1080
1079
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0439336289
Mã số thuế0106697334
Tên viết tắtMINH TAM VN CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM MINH TAM AGRICULTURE PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG KHÁNH TRÌNH
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906442179
Mã số thuế6400333572
Tên viết tắtCTCP.MTX.DK
Tên quốc tếDUC KY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC KỲ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982036278
Mã số thuế5801289858
Tên quốc tếQUANG TOAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TOẢN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976710999
Mã số thuế6400349702
Tên quốc tếTRAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Lan
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế4201660772
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:04:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0985275973
Mã số thuế5500568590
Tên quốc tếHO PHU THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Hồng Nhung
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2018-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
4641
4723
4771
4721
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0131
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0935772893
Mã số thuế3502287778
Người đại diệnVÕ QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:32:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0533856064
Mã số thuế3200474299
Tên quốc tếTIEN DAI PHAT QUANG TRI ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TIẾN CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2010-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:05:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4711
4512
4753
4722
4751
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
7912
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
3320
0131
4311
1040
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
42200
421
4299
4101
0164