NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone01649 914 919
Mã số thuế2400806253
Tên quốc tếAGRICULTURAL DEVELOPMENT GOF COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH QUẢNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:51:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
8130
8292
0162
0240
0163
0161
7500
0311
0312
721
0131
0321
0322
0170
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
2011
2821
1074
1075
2012
1102
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0316243217
Tên viết tắtDV DT VIETGROUP JSC
Tên quốc tếVIETGROUP DV DT SX KD XNK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG YẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy sợi
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:53:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0938 221708
Mã số thuế6400352399
Tên viết tắtTPS.VN.JSC
Tên quốc tếCLEANFOOD VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:58:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313482753
Tên quốc tếPHUONG LIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Phương Liên
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313464842
Tên quốc tếNGUYEN BAY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG BẢY
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:48:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0911769100
Mã số thuế3002070872
Tên viết tắtNÔNG SẢN PHÚC TRẠCH JSC
Tên quốc tếPHUC TRACH AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:18:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1610
0162
5229
0161
0220
0231
1410
1073
1622
1104
3100
1621
1102
1629
1079
1430
0230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0982260415
Mã số thuế5400484361
Người đại diệnĐỖ THỊ TÝ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:23:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0438470699
Mã số thuế0106616624
Tên viết tắtGREEN FIELD ALLI CO., LTD
Tên quốc tếTHE GREEN FIELD ALLIANCE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHÙNG QUỐC ANH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:45:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
1623
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0915164348
Mã số thuế5400465432
Tên viết tắtTHANH CONG GE.,JSC
Tên quốc tếTHANH CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Tiến Lực
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:00:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0985 712 618
Mã số thuế5801286800
Tên quốc tếKIEN VINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164