NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0963509789
Mã số thuế6400337062
Tên quốc tếNGUYEN GIAP GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01299973352
Mã số thuế6400332836
Tên viết tắtCTCP.MTX.XC
Tên quốc tếXUAN CUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0933811861
Mã số thuế0315104845
Tên viết tắtCA TRE NHO STP CO., LTD
Tên quốc tếCA TRE NHO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2018-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:31:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8292
0131
1073
1071
1072
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0111
0112
0118
1061
Mã số thuế2901293997-001
Người đại diệnHỒ VĨNH CHUNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:25:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
1610
4513
5510
9312
9311
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
5210
5610
0131
0322
0170
1040
03224
3100
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0304650539-002
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH QUYẾT
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0983463542
Mã số thuế5100446189
Tên viết tắtTRA LONG HOA PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTRA LONG HOA PHAT TRADING AND PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH TRỌNG TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:05:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
4312
1610
5621
5630
4330
8730
8710
0162
8299
0163
0161
4390
0810
0220
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
0170
1622
3100
9511
9521
9522
0121
0127
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0967899099
Mã số thuế5400460378
Tên viết tắtGREEN WORLD INMENT.,JSC
Tên quốc tếGREEN WORLD INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN MINH QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:14:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
7990
1812
5510
5630
7912
4330
7490
0162
5229
0990
8299
5221
0240
0163
0161
6619
1811
0810
0220
0231
0722
0710
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
2395
1622
1621
2420
2391
2393
2399
2410
2392
2394
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0973296800
Mã số thuế5801287875
Tên quốc tếHOÀNG MÃO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MÃO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0982410678
Mã số thuế5801291631
Tên quốc tếNGUYEN DUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988378624
Mã số thuế5801289696
Tên quốc tếTRAN KHOA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KHOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164