NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0912763922-097529807
Mã số thuế4300811292
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THỰC PHẨM KIỀU MY
Người đại diệnLÂM NGỌC HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:34:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4663
4722
1050
1030
1010
1020
0163
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
1079
3830
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
3900
3822
3821
Phone0912250678
Mã số thuế5701776135
Tên viết tắtTHUY DUONG GE., JSC
Tên quốc tếTHUY DUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912 489 737
Mã số thuế2600293231-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2012-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:19:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914930625
Mã số thuế3603490896
Tên viết tắtDANH NGON CO., LTD
Tên quốc tếDANH NGON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Soi
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:18:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4530
5224
7730
7911
4610
8531
7990
7912
2432
2431
2592
5229
5222
4390
2591
2511
2593
1520
3100
2420
2013
2599
2220
2410
2512
3312
3319
3315
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5012
4931
5021
5011
Mã số thuế0201653760
Tên viết tắtVAN QUYEN ENGREEN.,JSC
Tên quốc tếVAN QUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:59:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0968508420
Mã số thuế0107145047
Tên viết tắtMANHTAN GE.,JSC
Tên quốc tếMANH TAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:45:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989217797
Mã số thuế0107722304
Tên viết tắtSAKURANBO INCO CO., LTD
Tên quốc tếSAKURANBO INTERNATIONAL INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:40:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4752
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
6312
1610
5510
2592
8559
4330
0162
8299
0163
0161
7020
4390
4322
4321
6201
1410
5610
0131
4311
2591
0170
1623
2593
1040
1622
3100
1621
1392
2610
3091
2930
2013
1629
1420
1393
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8121
8129
422
421
4101
1061
6311
0164
Phone0978 777 270
Mã số thuế0106920818
Tên quốc tếMOC VIET AGRICULTURAL COMMODITIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:39:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4791
4722
5224
1030
1010
1020
4610
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
1040
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0904998088
Mã số thuế0106914652
Tên viết tắtHAVIDO VN .,LTD
Tên quốc tếHAVIDO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:46:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4610
8299
1811
0891
0131
1709
2012
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0210
4933
4932
Phone0919581679
Mã số thuế0106888184
Tên quốc tếFRESH BEEF VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MINH TIẾN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:34:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4641
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
1101
1610
5621
5629
5630
5229
8299
5221
5222
0311
0312
5210
1410
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1074
1102
1420
1080
1062
1430
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
1061