NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
EmailMangden-eco-agri@gmail.com
Phone0919148208
Mã số thuế6101289861
Tên viết tắtMANGDEN ECO - AGRI CO., LTD
Tên quốc tếMANG DEN HI-TECH ECOLOGICAL AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO., LTD
Người đại diệnVŨ KIÊN TRUNG - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:24:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0355978046
Mã số thuế0317415557
Tên viết tắtCRYSTAL LAND CO., LTD
Tên quốc tếCRYSTAL LAND DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÌNH AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4610
8130
5510
4330
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0892
6810
4321
4329
7320
4311
7310
1701
1709
1622
1621
1629
0232
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emaillethuyvi179@gmail.com
Phone0983119966
Mã số thuế0110078150
Tên viết tắtVVP HOMES
Người đại diệnLÊ THUỲ VĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4771
4781
4741
4753
4783
4784
4742
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5590
5621
4610
5629
5510
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1080
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế3603873271
Tên quốc tếGIA BAO 68 TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0986922379
Mã số thuế0317395413
Tên quốc tếTSBIO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ BÁ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8292
0162
0163
0161
7214
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0915212147
Mã số thuế6001742862
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Ngày thành lập2022-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4663
4789
4799
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5621
7830
4610
5629
8130
8211
8560
5510
4330
1313
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0866947752
Mã số thuế0110060315
Tên viết tắtRUSARGO CO., LTD
Tên quốc tếRUSARGO AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone(084)2836360768
Mã số thuế0110046945
Tên viết tắtECOFARM PAY GROUP., JSC
Tên quốc tếECOFARM PAY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Emailtrongcay24h@gmail.com
Phone0985823799
Mã số thuế5801486380
Tên viết tắt24H FARMING TRADING SERVICE PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tế24H FARMING TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH KHƯƠNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
EmailLienevent82@gmail.com
Phone0888602266
Mã số thuế0110421709
Tên viết tắtNATURE HILL JSC
Tên quốc tếNATURE HILL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4781
4722
7722
7729
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0710
0311
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102