NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0908436501
Mã số thuế0318469724
Tên viết tắtMIA HOUSE
Tên quốc tếMIA HOUSE TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NAM KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0968958689
Mã số thuế5300824374
Tên quốc tếSEN BAC VIET DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐẮC MINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1030
5590
5621
5629
5510
5630
9321
0162
0163
0161
9329
6810
5610
0131
0132
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0247632984
Mã số thuế0700883199
Tên quốc tếHISOKA VIET NAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ THÚYNGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4511
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
9631
0144
0146
0145
0142
0141
5320
4513
9610
9620
0162
5229
5225
5222
0240
9633
9632
0163
0161
0220
0231
5210
6810
0131
0132
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4922
4929
4921
4932
4931
0164
Phone0349709200
Mã số thuế4500667328
Tên viết tắtDONG THUAN GIANG CO., LTD
Tên quốc tếDONG THUAN GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM LÊ VỆ GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Emailyellowapplesjsc@gmail.com
Phone0947434586
Mã số thuế0110780842
Tên quốc tếVIET NAM YELLOW APPLE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4652
4632
4641
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
8559
8552
5914
9312
9311
9321
5229
8299
0163
5911
9000
6190
9329
1811
0311
0312
5610
0321
0322
7310
1075
1079
1820
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0913464999
Mã số thuế0317967237
Tên viết tắtGREEN MORNING
Tên quốc tếGREEN MORNING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4663
4789
4773
4721
4711
4722
7730
4610
1812
8559
4330
7490
5229
0163
0161
7420
7410
7020
4390
1811
3600
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7211
7320
0131
0132
7310
3312
3315
3700
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4931
0164
3900
3822
3821
Phone0969711888
Mã số thuế2400973864
Tên quốc tếNUTRIMIX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:53:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
4723
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0322
7310
1103
1071
1040
1104
1074
1075
1102
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Emailtienmanhquang1999@gmail.co
Phone0348968998
Mã số thuế0110458385
Tên quốc tếTIEN PHUONG SERVICES AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTIỂN MẠNH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:17:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1075
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0933692339
Mã số thuế5801510523
Tên quốc tếMINH NGUYÊN PHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:08:27
Phone0815652626
Mã số thuế0110430647
Người đại diệnHOÀNG VĨNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
5510
5630
7912
7810
0162
6209
0163
0161
0311
0312
6810
6201
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1392
3290
2620
1074
1629
2920
1080
1062
3311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
5021
1061
0164